post-boat

/'poustbout/
Học thuật
Thân thiện
post-boat

A post-boat carries passengers across the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu thư: Một loại tàu chuyên dụng để vận chuyển thư từ bưu phẩm.
    • Tàu chở khách: Một loại tàu được sử dụng để chuyên chở hành khách, thường theo một tuyến đường lịch trình cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The post-boat arrives at the island every Tuesday. (Tàu thư cập đảo vào mỗi thứ Ba.)
    • We took the post-boat to reach the coastal village. (Chúng tôi đi tàu chở khách để đến ngôi làng ven biển.)
    • Before the internet, the post-boat was our only connection to the mainland. (Trước thời internet, tàu thư kết nối duy nhất của chúng tôi với đất liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wait for the post-boat": chờ đợi tàu thư/tàu chở khách.
    • The villagers gathered at the pier to wait for the post-boat. (Dân làng tụ tậpbến tàu để chờ tàu thư.)
  • "post-boat service": dịch vụ tàu thư/tàu chở khách.
    • The post-boat service to the remote islands has been suspended due to bad weather. (Dịch vụ tàu thư tới các hòn đảo xa xôi đã bị tạm ngừng do thời tiết xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mail boat (n): Tàu thư (từ đồng nghĩa).
  • Packet boat (n): Tàu chở thư hành khách (một loại tàu lịch sử tương tự).
  • Ferry (n): Phà (một loại tàu chở khách phương tiện, thường ngắn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mail ship: Tàu thư.
  • Passenger vessel: Tàu chở khách.
Lưu ý
  • "Post-boat" một từ ghép (compound word) của "post" (bưu điện/thư) "boat" (tàu/thuyền). Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặcnhững vùng hẻo lánh, nơi tàu thuyền phương tiện vận chuyển thư từ con người chính. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt "tàu thư" hoặc "tàu chở khách" tùy ngữ cảnh nhấn mạnh chức năng vận chuyển thư từ hay hành khách.
post-boat

A post-boat carries passengers across the river.

danh từ
  1. tàu the
  2. tàu chở khách

Từ gần giống