post-obit

/'poust,ɔbit/
Học thuật
Thân thiện
post-obit

A post-obit bond is a legal agreement that becomes effective upon the borrower's death.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hiệu lực sau khi chết: Mô tả một thỏa thuận, giao kèo hoặc điều khoản chỉ bắt đầu hiệu lực hoặc được thực thi sau khi một người cụ thể qua đời.
  2. Danh từ:

    • Giao kèo bảo đảm trả thế số nợ sau khi người vay nợ chết: Một hợp đồng hoặc thỏa thuận trong đó một người cam kết sẽ trả một khoản tiền (thường một khoản nợ) sau khi người vay nợ (thường một bên thứ ba) qua đời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He signed a post-obit bond to secure the loan. (Ông ấy đã một trái phiếu hiệu lực sau khi chết để bảo đảm cho khoản vay.)
    • The will included a post-obit clause regarding the trust fund. (Di chúc bao gồm một điều khoản hiệu lực sau khi chết liên quan đến quỹ tín thác.)
  • Danh từ:

    • The lender required a post-obit as collateral. (Người cho vay yêu cầu một giao kèo bảo đảm trả nợ sau khi chết làm tài sản thế chấp.)
    • Entering into a post-obit is a serious financial commitment. (Tham gia vào một giao kèo trả nợ sau khi chết một cam kết tài chính nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "post-obit bond": trái phiếu hiệu lực sau khi chết, một công cụ nợ được thanh toán sau khi người phát hành qua đời.

    • The estate was used to settle the post-obit bond. (Tài sản đã được dùng để thanh toán trái phiếu hiệu lực sau khi chết.)
  • "post-obit agreement": thỏa thuận hiệu lực sau khi chết, thường liên quan đến việc chuyển giao tài sản hoặc thanh toán nợ.

    • They drafted a post-obit agreement to handle the business succession. (Họ soạn thảo một thỏa thuận hiệu lực sau khi chết để xử lý việc kế thừa doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Post-obituary (adj): liên quan đến hoặc xảy ra sau khi cáo phó. (Lưu ý: Đây một từ ghép riêng biệt).
  • Post-mortem (adj/n): sau khi chết, khám nghiệm tử thi. (Từ này rộng hơn, không chỉ giới hạn trong các thỏa thuận pháp ).
Từ đồng nghĩa
  • Posthumous (adj): xảy ra sau khi chết, sau tử. (Từ này có nghĩa rộng hơn, áp dụng cho nhiều ngữ cảnh như xuất bản, giải thưởng, không chỉ tài chính).
  • Testamentary (adj): thuộc về di chúc, theo di chúc. (Nhấn mạnh vào việc được quy định trong di chúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "post-obit" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "post-obit". Đây một thuật ngữ pháp /tài chính chính thức.)

post-obit

A post-obit bond is a legal agreement that becomes effective upon the borrower's death.

tính từ
  1. hiệu lực sau khi chết
danh từ
  1. giao kèo bảo đảm trả thế số nợ sau khi người vay nợ chết

Từ gần giống