post-house
/'pousthaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạm bưu điện: Một tòa nhà hoặc địa điểm chính thức nơi các dịch vụ bưu chính như gửi, nhận và phân phối thư từ, bưu kiện được thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old post-house in the village square has been converted into a museum. (Trạm bưu điện cũ ở quảng trường làng đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
- He rode his horse to the nearest post-house to send an urgent message. (Anh ta cưỡi ngựa đến trạm bưu điện gần nhất để gửi một tin nhắn khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Historic post-house": trạm bưu điện lịch sử, thường chỉ các tòa nhà có từ lâu đời, đóng vai trò là trung tâm liên lạc trong quá khứ.
- The historic post-house on the old trade route is now a protected monument. (Trạm bưu điện lịch sử trên con đường thương mại cũ giờ đây là một di tích được bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Post office (n): bưu điện. (Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn để chỉ cùng một khái niệm.)
- Postal station (n): trạm bưu chính.
Từ đồng nghĩa
- Postal office: văn phòng bưu điện.
- Mailing station: trạm gửi thư.