posterity
/pɔs'teriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hậu thế, thế hệ tương lai: Chỉ tất cả những người sẽ sống trong tương lai, những thế hệ sau này.
- Con cháu, dòng dõi: Chỉ những người là hậu duệ, con cháu của một người hoặc một nhóm người cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wanted to leave a legacy for posterity. (Ông ấy muốn để lại một di sản cho hậu thế.)
- These historical records are preserved for the benefit of posterity. (Những tài liệu lịch sử này được bảo tồn vì lợi ích của hậu thế.)
- He is concerned about the world we leave to our posterity. (Ông ấy lo lắng về thế giới chúng ta để lại cho con cháu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"For the sake of posterity": Vì lợi ích của thế hệ mai sau.
- We must protect the environment for the sake of posterity. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường vì lợi ích của thế hệ mai sau.)
"To go down to posterity": Đi vào lịch sử, được hậu thế ghi nhớ.
- His heroic deeds went down to posterity. (Những hành động anh hùng của ông đã đi vào lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Posthumous (adj): Sau khi chết.
- He received a posthumous award. (Ông ấy nhận được một giải thưởng sau khi chết.)
Từ đồng nghĩa
- Future generations: Các thế hệ tương lai.
- Descendants: Hậu duệ, con cháu.
- Progeny: Con cái, dòng dõi.
Từ trái nghĩa
- Ancestors: Tổ tiên.
- Forefathers: Tổ tiên, tiền nhân.
danh từ
- con cháu; hậu thế