postfix

/'poustfiks/
Học thuật
Thân thiện
postfix

The linguist wrote the postfix on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Hậu tố: Một hình vị (morpheme) được thêm vào phần cuối của một từ gốc để tạo thành một từ mới hoặc để biến đổi ngữ pháp của từ đó (như thì, số, cách so sánh). dụ: "-s", "-ed", "-ing" trong tiếng Anh.
  2. Ngoại động từ (Ngôn ngữ học):

    • Thêm hậu tố: Hành động gắn một hậu tố vào cuối một từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ: Trong từ "quickly", "-ly" một postfix biến tính từ "quick" thành trạng từ."-s" trong "books" "-ed" trong "walked" đều những postfix phổ biến.

  • Ngoại động từ: Để tạo dạng quá khứ, chúng ta postfix "-ed" vào động từ thường.Ngôn ngữ này quy tắc postfix "-ness" để tạo danh từ trừu tượng từ tính từ.

Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học so sánh: Thuật ngữ "postfix" thường được dùng để phân biệt với "suffix". Trong một số phân loại, "suffix" thuật ngữ chung, còn "postfix" có thể chỉ cụ thể các hậu tố ngữ pháp.
  • Trong khoa học máy tính (lập trình): "Postfix notation" ( pháp hậu tố) hay còn gọi là pháp nghịch đảo Ba Lan (Reverse Polish Notation - RPN), một cách viết biểu thức toán học toán tử được đặt sau các toán hạng ( dụ: thay vì ).
Biến thể từ gần giống
  • Suffix (n): (Thường dùng) Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "postfix" với nghĩa "hậu tố".
  • Affix (n): Từ bao quát chỉ chung các hình vị được gắn thêm vào từ gốc, bao gồm tiền tố (prefix), hậu tố (suffix/postfix), trung tố (infix) ngoại tố (circumfix).
  • Inflectional suffix (n): Hậu tố biến tố (thay đổi dạng thức ngữ pháp như thì, số, cách không đổi từ loại).
  • Derivational suffix (n): Hậu tố cấu tạo từ (tạo ra một từ mới, thường khác từ loại).
Từ đồng nghĩa
  • Suffix (n): Hậu tố. (Đây từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn được dùng phổ biến hơn trong hầu hết ngữ cảnh ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho "postfix".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "postfix".

postfix

The linguist wrote the postfix on the whiteboard.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) hậu tố
ngoại động từ
  1. (ngôn ngữ học) thêm hậu t

Từ đồng nghĩa