posthite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Viêm da quy đầu: Một tình trạng y học, chỉ chứng viêm da ở phần quy đầu của dương vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une posthite. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca viêm da quy đầu.)
- L'hygiène est importante pour prévenir la posthite. (Vệ sinh rất quan trọng để ngăn ngừa viêm da quy đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"posthite aiguë": viêm da quy đầu cấp tính.
- Le patient souffre d'une posthite aiguë. (Bệnh nhân đang bị viêm da quy đầu cấp tính.)
"posthite chronique": viêm da quy đầu mãn tính.
- Il est traité pour une posthite chronique. (Anh ấy đang được điều trị chứng viêm da quy đầu mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Posthitique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến viêm da quy đầu.
- Les symptômes posthitiques sont douloureux. (Các triệu chứng viêm da quy đầu rất đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation du prépuce: viêm bao quy đầu (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì "posthite" cụ thể hơn).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, chẩn đoán và trao đổi y tế.
danh từ giống cái
- (y học) viêm da quy đầu