posthite

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viêm da quy đầu: Một tình trạng y học, chỉ chứng viêm daphần quy đầu của dương vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une posthite. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca viêm da quy đầu.)
    • L'hygiène est importante pour prévenir la posthite. (Vệ sinh rất quan trọng để ngăn ngừa viêm da quy đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "posthite aiguë": viêm da quy đầu cấp tính.

    • Le patient souffre d'une posthite aiguë. (Bệnh nhân đang bị viêm da quy đầu cấp tính.)
  • "posthite chronique": viêm da quy đầu mãn tính.

    • Il est traité pour une posthite chronique. (Anh ấy đang được điều trị chứng viêm da quy đầu mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Posthitique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến viêm da quy đầu.
    • Les symptômes posthitiques sont douloureux. (Các triệu chứng viêm da quy đầu rất đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation du prépuce: viêm bao quy đầu (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "posthite" cụ thể hơn).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, chẩn đoán trao đổi y tế.
danh từ giống cái
  1. (y học) viêm da quy đầu

Từ gần giống