postdate

Học thuật
Thân thiện
postdate

Une personne postdate un chèque en écrivant une date future.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngày tháng đề lùi lại (sau ngày tháng thực): Hành động hoặc kết quả của việc đề một ngày tháng trên một tài liệu (như séc, thư từ) muộn hơn so với ngày thực tế được viết hoặc phát hành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La postdate sur le chèque est illégale. (Việc đề ngày lùi trên sécbất hợp pháp.)
    • Il a découvert la postdate sur le contrat. (Anh ấy đã phát hiện ra ngày tháng đề lùi trên hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être porteur d'une postdate": Có một ngày tháng được đề lùi lại.
    • Ce document est porteur d'une postdate. (Tài liệu này có một ngày tháng được đề lùi lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Postdater (động từ): Đề ngày tháng lùi lại.
    • Il est interdit de postdater un chèque. (Việc đề ngày lùi trên séc bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Date antérieure fictive: Ngày trước giả tạo (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Antidate (danh từ giống cái): Ngày tháng đề sớm lại (trước ngày thực).
postdate

Une personne postdate un chèque en écrivant une date future.

danh từ giống cái
  1. ngày tháng đề lùi lại (sau ngày tháng thực)

Từ gần giống

Từ chứa "postdate"