postillonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Bắn nước bọt (khi nói): Hành động vô tình phun ra những giọt nước bọt nhỏ trong lúc đang nói chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il postillonne quand il s'énerve. (Anh ấy bắn nước bọt khi nói lúc tức giận.)
- Excuse-moi, je crois que j'ai postillonné. (Xin lỗi, tôi nghĩ tôi đã bắn nước bọt khi nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng để mô tả một hành động hơi bất lịch sự nhưng vô tình.
- Có thể dùng để phàn nàn nhẹ nhàng hoặc xin lỗi về hành động này.
Biến thể và từ gần giống
- Postillon (danh từ): Giọt nước bọt nhỏ bắn ra khi nói.
- Un postillon lui a atterri sur la joue. (Một giọt nước bọt đã rơi trúng má cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Cracher (en parlant): Nhổ nước bọt, phun nước bọt (khi nói). Tuy nhiên, "cracher" có thể mang nghĩa chủ động và mạnh hơn "postillonner".
nội động từ
- (thân mật) bắn nước bọt (khi nói)