postillonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bắn nước bọt (khi nói): Hành động vô tình phun ra những giọt nước bọt nhỏ trong lúc đang nói chuyện.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il postillonne quand il s'énerve. (Anh ấy bắn nước bọt khi nói lúc tức giận.)
    • Excuse-moi, je crois que j'ai postillonné. (Xin lỗi, tôi nghĩ tôi đã bắn nước bọt khi nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng để mô tả một hành động hơi bất lịch sự nhưng vô tình.
  • Có thể dùng để phàn nàn nhẹ nhàng hoặc xin lỗi về hành động này.
Biến thể từ gần giống
  • Postillon (danh từ): Giọt nước bọt nhỏ bắn ra khi nói.
    • Un postillon lui a atterri sur la joue. (Một giọt nước bọt đã rơi trúng ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Cracher (en parlant): Nhổ nước bọt, phun nước bọt (khi nói). Tuy nhiên, "cracher" có thể mang nghĩa chủ động mạnh hơn "postillonner".
nội động từ
  1. (thân mật) bắn nước bọt (khi nói)

Từ có nhắc đến "postillonner"