postulant
/'pɔstjulənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người xin việc, người ứng tuyển: Một người đang nộp đơn hoặc xin được nhận vào một vị trí, công việc, hoặc tổ chức nào đó.
- Người xin vào tu viện, người xin quy y: Một người đang trong giai đoạn thử thách đầu tiên, xin được gia nhập vào một cộng đồng tu trì (như tu viện, dòng tu) trước khi trở thành một tu sĩ chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le postulant a envoyé son curriculum vitae pour le poste de directeur. (Người xin việc đã gửi sơ yếu lý lịch của mình cho vị trí giám đốc.)
- Elle est postulante dans un couvent depuis six mois. (Cô ấy là người xin vào tu viện đã được sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le postulant à un emploi": người xin việc làm.
- Les postulants à un emploi doivent passer un entretien. (Những người xin việc làm phải trải qua một cuộc phỏng vấn.)
"Le postulant à la vie religieuse": người xin gia nhập đời sống tu trì.
- La période du postulant à la vie religieuse est un temps de discernement. (Giai đoạn của người xin gia nhập đời sống tu trì là một thời gian để phân định.)
Biến thể và từ gần giống
Postuler (động từ): xin, ứng tuyển.
- Il postule pour un nouveau poste. (Anh ấy xin một vị trí mới.)
Postulation (danh từ): sự xin, sự ứng tuyển.
- La postulation à cet ordre religieux est très stricte. (Việc xin vào dòng tu này rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Candidat, -e (danh từ): ứng cử viên, người ứng tuyển (thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc bầu cử).
- Aspirant, -e (danh từ): người khao khát, người mong muốn gia nhập (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "postulant".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "postulant".)
danh từ
- người xin việc
- người xin vào tu viện, người xin quy y