postulation

Học thuật
Thân thiện
postulation

La postulation est une procédure juridique où un avocat représente son client devant le tribunal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự thay mặt trước tòa: Hành động hoặc quy trình một người đại diện cho một bên khác trước tòa án, thườngtrong các vụ việc dân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La postulation est obligatoire devant certaines juridictions. (Việc thay mặt trước tòa là bắt buộc trước một số tòa án nhất định.)
    • L'avocat a assuré la postulation de son client. (Luật sư đã đảm bảo việc thay mặt cho thân chủ của mình trước tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit de postulation": Quyền được thay mặt trước tòa, thườngmột đặc quyền dành riêng cho các luật sư được công nhận.
    • Seuls les avocats inscrits au barreau ont le droit de postulation. (Chỉ những luật sư đã đăngvào đoàn luật sư mới quyền thay mặt trước tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Postulant, postulante (danh từ): Người thay mặt, người đại diện trước tòa.

    • Le postulant doit présenter une procuration. (Người thay mặt phải trình ra một giấy ủy quyền.)
  • Postuler (động từ): Thay mặt, đại diện trước tòa.

    • Cet avocat postule régulièrement devant le tribunal de commerce. (Luật sư này thường xuyên thay mặt trước tòa thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Représentation (danh từ giống cái): Sự đại diện.
  • Plaidoyer (danh từ giống đực): Sự biện hộ, tranh tụng (có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc tranh luận tại tòa).
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: Từ "postulation" là một thuật ngữ chuyên ngành pháp lý, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tố tụng tư pháp của Pháp một số hệ thống pháp luật chịu ảnh hưởng. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn "postulation" (thay mặt trước tòa) với "postulat" (tiên đề, giả thuyết) trong triết học hay khoa học.
postulation

La postulation est une procédure juridique où un avocat représente son client devant le tribunal.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự thay mặt trước tòa