postulation

postulation

A scientist presents a postulation to the research committee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiến nghị, yêu cầu chính thức: "postulation" chỉ hành động hoặc quá trình đưa ra một yêu cầu hoặc đề xuất một cách trang trọng lên một cơ quan thẩm quyền.
    • Điều giả định, tiên đề: Trong logic triết học, "postulation" một tuyên bố được coi hiển nhiên hoặc có thể được chấp nhận làm cơ sở cho lập luận.
dụ sử dụng
  • Sự kiến nghị:

    • The committee received a postulation for new safety regulations. (Ủy ban đã nhận được một kiến nghị về các quy định an toàn mới.)
    • Her postulation for funding was carefully documented. (Sự kiến nghị xin tài trợ của ấy đã được ghi chép cẩn thận.)
  • Điều giả định:

    • In mathematics, a postulation is often the starting point of a theorem. (Trong toán học, một điều giả định thường điểm khởi đầu của một định lý.)
    • The scientist's postulation about the existence of dark matter was controversial. (Điều giả định của nhà khoa học về sự tồn tại của vật chất tối đã gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a postulation": đưa ra một giả định hoặc kiến nghị.

    • The philosopher made a postulation that all humans are born with inherent rights. (Nhà triết học đã đưa ra một giả định rằng tất cả con người sinh ra đều quyền cơ bản.)
  • "postulation of a theory": sự đưa ra một giả thuyết.

    • The postulation of a new theory requires rigorous testing. (Việc đưa ra một giả thuyết mới đòi hỏi phải kiểm chứng nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Postulate (động từ): đưa ra một giả định hoặc yêu cầu.

    • They postulate that the Earth revolves around the Sun. (Họ giả định rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
  • Postulatory (tính từ): thuộc về sự giả định hoặc kiến nghị.

    • The postulatory statement was accepted by the committee. (Tuyên bố mang tính giả định đã được ủy ban chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypothesis: giả thuyết (thường được dùng trong khoa học).
  • Proposition: đề xuất, mệnh đề (trong logic hoặc tranh luận).
  • Request: yêu cầu (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Postulate for: đưa ra giả định cho một điều đó.
    • The researcher postulated for a new chemical reaction. (Nhà nghiên cứu đã đưa ra giả định về một phản ứng hóa học mới.)
Thành ngữ liên quan
  • On the postulation that: dựa trên giả định rằng.
    • On the postulation that the data is accurate, we can proceed. (Dựa trên giả định rằng dữ liệu chính xác, chúng ta có thể tiến hành.)

Từ gần giống

Từ chứa "postulation"