postum

postum

A person enjoys a warm cup of Postum in the evening.

Định nghĩa

Danh từ: Postum một thương hiệu cà phê thay thế do C. W. Post phát minh, được làm từ rau diếp xoăn các loại ngũ cốc rang.

dụ sử dụng
  • ( ấy uống Postum mỗi sáng muốn tránh caffeine.)
  • (Postum hương vị đậm đà, bùi bùi tương tự như cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cup of Postum": một tách Postum (cách gọi thông thường khi phục vụ đồ uống này).

    • He ordered a cup of Postum at the café. (Anh ấy gọi một tách Postum tại quán cà phê.)
  • "Postum substitute": chất thay thế Postum (dùng khi nói về các sản phẩm tương tự).

    • Some people use roasted barley as a Postum substitute. (Một số người dùng lúa mạch rang làm chất thay thế Postum.)
Biến thể từ gần giống
  • Post (n): tên viết tắt của C. W. Post, người phát minh ra Postum.
    • The Post company also produces other breakfast cereals. (Công ty Post cũng sản xuất các loại ngũ cốc ăn sáng khác.)
  • Postum-like (adj): giống như Postum.
    • This beverage has a Postum-like taste. (Đồ uống này vị giống như Postum.)
Từ đồng nghĩa
  • Coffee substitute: chất thay thế cà phê.
  • Grain-based drink: đồ uống làm từ ngũ cốc.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs): Postum danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Postum một sản phẩm cụ thể, không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.

Từ gần giống

Từ chứa "postum"