pot-au-feu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (không đổi):
- Món thịt bò hầm rau: Một món ăn truyền thống của Pháp, gồm thịt bò hầm mềm cùng với các loại rau củ như cà rốt, củ cải, hành tây, thường ăn kèm với nước dùng.
- Thịt bò để hầm: Phần thịt bò được dùng để chế biến món này.
- Nồi hầm: Dụng cụ nấu ăn, thường là một cái nồi lớn, dùng để hầm món này.
Tính từ (không đổi):
- (Thân mật) Thích việc bếp núc, quan tâm đến gia đình: Dùng để miêu tả một người, thường là đàn ông, thích nấu nướng và chăm lo cho cuộc sống gia đình ấm cúng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le pot-au-feu est un plat réconfortant en hiver. (Món thịt bò hầm rau là một món ăn ấm áp vào mùa đông.)
- Elle a acheté un beau pot-au-feu en fonte. (Cô ấy đã mua một cái nồi hầm bằng gang rất đẹp.)
Tính từ:
- C'est un homme très pot-au-feu. (Ông ấy là một người đàn ông rất thích việc bếp núc/chăm lo gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi dùng để chỉ một thứ gì đó đơn giản, cơ bản, thiết thực và ấm cúng, giống như bản chất của món ăn.
- Une soirée pot-au-feu. (Một buổi tối ấm cúng, đơn giản tại gia.)
Biến thể và từ liên quan
- Potage (danh từ giống đực): Món súp, thường là súp rau củ nghiền hoặc xay nhuyễn.
- Ragoût (danh từ giống đực): Món hầm, thường có thịt và rau củ cắt nhỏ, nước sốt đặc hơn so với .
- Marmite (danh từ giống cái): Nồi hầm, nồi đất; cũng là tên một loại sốt đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (món ăn):
- Boeuf mode: Thịt bò hầm kiểu cổ điển, tương tự.
- Bouilli: Thịt luộc/hầm (thường là thịt bò).
- Tính từ:
- Casanier/Casanière: Thích ở nhà, ít ra ngoài.
- Familler/Familière: Thân thiết, gần gũi (với gia đình).
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
- Faire le pot-au-feu: Nấu món thịt bò hầm rau. Cụm từ này nhấn mạnh hành động nấu nướng món ăn gia đình này.
- Le dimanche, il adore faire le pot-au-feu. (Chủ nhật, anh ấy rất thích nấu món thịt bò hầm rau.)
- L'esprit pot-au-feu: Tinh thần gia đình, sự ấm cúng, thiết thực.
- Ils ont décoré leur maison avec un esprit pot-au-feu. (Họ trang trí ngôi nhà của mình với một tinh thần gia đình ấm cúng.)
danh từ giống đực (không đổi)
- món thịt bò hầm rau
- thịt bò để hầm
- nồi hầm
tính từ (không đổi)
- (thân mật) thích việc bếp núc
- Des maris pot-au-feunhững ông chồng thích việc bếp núc