pot-au-feu

Học thuật
Thân thiện
pot-au-feu

Un chef prépare un pot-au-feu dans une grande marmite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):

    • Món thịt hầm rau: Một món ăn truyền thống của Pháp, gồm thịt hầm mềm cùng với các loại rau củ như rốt, củ cải, hành tây, thường ăn kèm với nước dùng.
    • Thịt để hầm: Phần thịt được dùng để chế biến món này.
    • Nồi hầm: Dụng cụ nấu ăn, thườngmột cái nồi lớn, dùng để hầm món này.
  2. Tính từ (không đổi):

    • (Thân mật) Thích việc bếp núc, quan tâm đến gia đình: Dùng để miêu tả một người, thườngđàn ông, thích nấu nướng chăm lo cho cuộc sống gia đình ấm cúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le pot-au-feu est un plat réconfortant en hiver. (Món thịt hầm raumột món ăn ấm áp vào mùa đông.)
    • Elle a acheté un beau pot-au-feu en fonte. ( ấy đã mua một cái nồi hầm bằng gang rất đẹp.)
  • Tính từ:

    • C'est un homme très pot-au-feu. (Ông ấymột người đàn ông rất thích việc bếp núc/chăm lo gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi dùng để chỉ một thứ đó đơn giản, cơ bản, thiết thực ấm cúng, giống như bản chất của món ăn.
    • Une soirée pot-au-feu. (Một buổi tối ấm cúng, đơn giản tại gia.)
Biến thể từ liên quan
  • Potage (danh từ giống đực): Món súp, thường là súp rau củ nghiền hoặc xay nhuyễn.
  • Ragoût (danh từ giống đực): Món hầm, thường thịt rau củ cắt nhỏ, nước sốt đặc hơn so với .
  • Marmite (danh từ giống cái): Nồi hầm, nồi đất; cũngtên một loại sốt đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (món ăn):
    • Boeuf mode: Thịt hầm kiểu cổ điển, tương tự.
    • Bouilli: Thịt luộc/hầm (thườngthịt ).
  • Tính từ:
    • Casanier/Casanière: Thíchnhà, ít ra ngoài.
    • Familler/Familière: Thân thiết, gần gũi (với gia đình).
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
  • Faire le pot-au-feu: Nấu món thịt hầm rau. Cụm từ này nhấn mạnh hành động nấu nướng món ăn gia đình này.
    • Le dimanche, il adore faire le pot-au-feu. (Chủ nhật, anh ấy rất thích nấu món thịt hầm rau.)
  • L'esprit pot-au-feu: Tinh thần gia đình, sự ấm cúng, thiết thực.
    • Ils ont décoré leur maison avec un esprit pot-au-feu. (Họ trang trí ngôi nhà của mình với một tinh thần gia đình ấm cúng.)
pot-au-feu

Un chef prépare un pot-au-feu dans une grande marmite.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. món thịt hầm rau
  2. thịt để hầm
  3. nồi hầm
tính từ (không đổi)
  1. (thân mật) thích việc bếp núc
    • Des maris pot-au-feu
      những ông chồng thích việc bếp núc