pot-au-feu

pot-au-feu

The chef prepares a pot-au-feu for the family dinner.

Định nghĩa

Danh từ: - Món hầm truyền thống của Pháp: "pot-au-feu" một món ăn đặc trưng của ẩm thực Pháp, bao gồm thịt các loại rau củ được hầm chín trong nước dùng. Món này thường được nấu trong nồi lớn trên lửa nhỏ, tạo ra hương vị đậm đà bổ dưỡng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã thưởng thức một bát pot-au-feu nóng hổi vào một buổi tối mùa đông lạnh giá.)
  • (Món đặc trưng của nhà hàng pot-au-feu cổ điển được dùng kèm với bánh mì giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pot-au-feu" như một biểu tượng văn hóa: Trong văn hóa Pháp, "pot-au-feu" không chỉ món ăn còn tượng trưng cho sự ấm cúng, sum họp gia đình, sự giản dị trong ẩm thực.
    • The pot-au-feu is more than a meal; it's a symbol of French home cooking. (Pot-au-feu không chỉ một bữa ăn; biểu tượng của nấu ăn gia đình Pháp.)
  • "Pot-au-feu" trong ẩm thực hiện đại: Các đầu bếp có thể biến tấu món này với các nguyên liệu khác như thịt , hải sản, hoặc gia vị đặc biệt.
    • The chef's modern twist on pot-au-feu includes lemongrass and ginger. (Biến tấu hiện đại của đầu bếp về pot-au-feu bao gồm sả gừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pot-au-feu (danh từ): dạng số nhiều pots-au-feu (các món pot-au-feu), nhưng thường được dùngdạng số ít.
  • Bouillon: nước dùng trong pot-au-feu, cũng có thể được dùng riêng như một món súp.
  • Boeuf bourguignon: một món hầm kiểu Pháp khác, nhưng rượu vang đỏ nấm.
Từ đồng nghĩa
  • Món hầm rau củ: mô tả chung, không mang tính đặc trưng Pháp.
  • Soup: súp (nhưng pot-au-feu đặc hơn thịt nguyên miếng).
  • Stew: món hầm (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại nguyên liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pot-au-feu" đây danh từ chỉ món ăn.

Thành ngữ liên quan
  • "C'est du pot-au-feu": (tiếng Pháp) Một cách nói để chỉ điều đó rất đơn giản, truyền thống, hoặc không cầu kỳ.
    • The design of the house is very basic, c'est du pot-au-feu. (Thiết kế của ngôi nhà rất cơ bản, giản dị như pot-au-feu.)