potash

/'pɔtæʃ/ Cách viết khác : (pearl-ash) /'pə:læʃ/
Học thuật
Thân thiện
potash

A farmer spreads potash on his field before planting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bồ tạt, kali cacbonat: Một hợp chất hóa học của kali (thường kali cacbonat, K₂CO₃), dạng bột màu trắng, tan trong nước, tính kiềm. Trong lịch sử, được sản xuất bằng cách đốt gỗ chiết xuất từ tro, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất phòng, thủy tinh làm phân bón.
    • (Trong ngữ cảnh chung) Các hợp chất kali thương mại: Tên gọi chung cho các muối kali hòa tan trong nước được khai thác hoặc sản xuất, đặc biệt những loại dùng trong nông nghiệp công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers often add potash to the soil to improve crop yield. (Nông dân thường thêm bồ tạt vào đất để cải thiện năng suất cây trồng.)
    • Traditional soap-making sometimes involved potash derived from wood ash. (Việc làm phòng truyền thống đôi khi liên quan đến bồ tạt chiết xuất từ tro gỗ.)
    • The chemical formula for potash is K₂CO₃. (Công thức hóa học của bồ tạt K₂CO₃.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caustic potash": Chỉ kali hydroxit (KOH), một chất kiềm mạnh, ăn da.
    • Caustic potash is used in the manufacture of liquid soaps and batteries. (Kali hydroxit được sử dụng trong sản xuất phòng lỏng pin.)
Biến thể từ gần giống
  • Pearl-ash (n): Một dạng tinh khiết hơn của kali cacbonat, dạng hạt trắng như ngọc trai.
  • Potassium carbonate (n): Tên gọi hóa học của bồ tạt (K₂CO₃).
  • Potassium hydroxide (n): Kali hydroxit (KOH), còn gọi là "caustic potash".
Từ đồng nghĩa
  • Kali cacbonat: Tên gọi hóa học trực tiếp.
  • Bồ tạt: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "potash" thường được dùng trong các ngữ cảnh về nông nghiệp (như phân bón), công nghiệp hóa chất sản xuất. ít khi được dùng trong hội thoại hàng ngày thông thường.
  • Cần phân biệt giữa "potash" (kali cacbonat) "caustic potash" (kali hydroxit) đây hai hợp chất khác nhau tính chất công dụng khác biệt.
potash

A farmer spreads potash on his field before planting.

danh từ
  1. (hoá học) Kali cacbonat, bồ tạt ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) potass)
    • caustic potash
      Kali hyđroxyt

Từ chứa "potash"