potato race
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc đua khoai tây: "potato race" là một cuộc đua mang tính giải trí, trong đó người tham gia di chuyển những củ khoai tây từ vị trí này sang vị trí khác, mỗi lần chỉ được di chuyển một củ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children had a lot of fun playing the potato race at the school fair. (Lũ trẻ đã rất vui vẻ khi chơi cuộc đua khoai tây tại hội chợ trường học.)
- A potato race requires quick hands and good balance. (Một cuộc đua khoai tây đòi hỏi đôi tay nhanh nhẹn và khả năng giữ thăng bằng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to organize a potato race": tổ chức một cuộc đua khoai tây.
- The community center organized a potato race for the annual picnic. (Trung tâm cộng đồng đã tổ chức một cuộc đua khoai tây cho buổi dã ngoại hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Potato (n): khoai tây (củ riêng lẻ).
- Race (n): cuộc đua (không nhất thiết liên quan đến khoai tây).
Từ đồng nghĩa
- Novelty race: cuộc đua độc đáo, mang tính giải trí.
- Relay race: cuộc đua tiếp sức (có thể tương tự về cơ chế di chuyển vật thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick up: nhặt lên (hành động di chuyển khoai tây).
- You need to pick up the potato and move it to the basket. (Bạn cần nhặt củ khoai tây lên và di chuyển nó vào giỏ.)
Thành ngữ liên quan
- A game of patience: trò chơi đòi hỏi sự kiên nhẫn (ám chỉ tính chất lặp đi lặp lại của cuộc đua khoai tây).