potentille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây cỏ chét: Một loại thực vật thuộc chi Potentilla, thường là cây thân thảo, có hoa năm cánh, thường mọc hoang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La potentille est souvent utilisée en phytothérapie. (Cây cỏ chét thường được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
- On trouve cette petite potentille jaune dans les prairies. (Người ta tìm thấy loài cỏ chét nhỏ màu vàng này trên các đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Potentille ansérine" (Potentilla anserina): Một loài cỏ chét cụ thể, còn được gọi là cỏ chét ngỗng.
- La potentille ansérine pousse souvent dans les sols humides. (Cỏ chét ngỗng thường mọc ở những vùng đất ẩm ướt.)
"Potentille rampante" (Potentilla reptans): Một loài cỏ chét thân bò.
- La potentille rampante peut former de grands tapis végétaux. (Cỏ chét thân bò có thể tạo thành những thảm thực vật rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Potentilla (danh từ giống cái, Latinh): Tên gọi khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong văn bản chuyên môn.
- Le genre Potentilla comprend de nombreuses espèces. (Chi Potentilla bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
- Quintefeuille (danh từ giống cái): Tên gọi thông thường khác cho một số loài cỏ chét, dựa vào hình dạng lá (năm lá chét).
- La quintefeuille est une autre appellation de la potentille. (Quintefeuille là một tên gọi khác của cây cỏ chét.)
{{potentille}}
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây cỏ chét