potentille

Học thuật
Thân thiện
potentille

Une petite potentille pousse au bord du sentier forestier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây cỏ chét: Một loại thực vật thuộc chi Potentilla, thườngcây thân thảo, hoa năm cánh, thường mọc hoang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La potentille est souvent utilisée en phytothérapie. (Cây cỏ chét thường được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
    • On trouve cette petite potentille jaune dans les prairies. (Người ta tìm thấy loài cỏ chét nhỏ màu vàng này trên các đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potentille ansérine" (Potentilla anserina): Một loài cỏ chét cụ thể, còn được gọi là cỏ chét ngỗng.

    • La potentille ansérine pousse souvent dans les sols humides. (Cỏ chét ngỗng thường mọcnhững vùng đất ẩm ướt.)
  • "Potentille rampante" (Potentilla reptans): Một loài cỏ chét thân .

    • La potentille rampante peut former de grands tapis végétaux. (Cỏ chét thân có thể tạo thành những thảm thực vật rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Potentilla (danh từ giống cái, Latinh): Tên gọi khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong văn bản chuyên môn.
    • Le genre Potentilla comprend de nombreuses espèces. (Chi Potentilla bao gồm nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Quintefeuille (danh từ giống cái): Tên gọi thông thường khác cho một số loài cỏ chét, dựa vào hình dạng (năm lá chét).
    • La quintefeuille est une autre appellation de la potentille. (Quintefeuillemột tên gọi khác của cây cỏ chét.)
potentille

Une petite potentille pousse au bord du sentier forestier.

{{potentille}}
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây cỏ chét

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "potentille"