potentiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tiềm tàng, có khả năng xảy ra hoặc phát triển: Chỉ một cái gì đó hiện chưa tồn tại đầy đủ nhưng có khả năng trở thành hiện thực trong tương lai.
- (Chuyên ngành) Thế: Trong các lĩnh vực như vật lý, toán học, dùng để chỉ một đại lượng liên quan đến vị trí hoặc trạng thái năng lượng.
Danh từ giống đực:
- Tiềm lực, khả năng: Tập hợp các nguồn lực, khả năng tiềm ẩn có thể được khai thác hoặc phát triển.
- (Vật lý) Thế, điện thế: Một đại lượng vật lý, như thế năng hoặc hiệu điện thế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un danger potentiel. (Một mối nguy hiểm tiềm tàng.)
- L'énergie potentielle est stockée dans le ressort. (Thế năng được tích trữ trong lò xo.)
- Danh từ:
- Ce jeune athlète a un grand potentiel. (Vận động viên trẻ này có tiềm năng/khả năng rất lớn.)
- Le potentiel économique d'un pays. (Tiềm lực kinh tế của một đất nước.)
- Mesurer le potentiel électrique. (Đo điện thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Potentiel humain": Tiềm năng con người, nguồn nhân lực.
- Investir dans le potentiel humain. (Đầu tư vào tiềm năng con người.)
- "Réaliser son potentiel": Phát huy hết tiềm năng của bản thân.
- Elle a enfin réalisé son plein potentiel. (Cuối cùng cô ấy đã phát huy hết tiềm năng của mình.)
- "Avoir un potentiel de...": Có khả năng đạt đến một mức độ nào đó.
- Ce projet a un potentiel de croissance énorme. (Dự án này có tiềm năng tăng trưởng khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Potentiellement (trạng từ): Một cách tiềm tàng, có khả năng.
- Cette décision est potentiellement dangereuse. (Quyết định này có khả năng nguy hiểm.)
- Potentialité (danh từ giống cái): Khả năng tiềm tàng, tính chất có thể xảy ra.
- Étudier les potentialités d'un marché. (Nghiên cứu các khả năng tiềm tàng của một thị trường.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Possible (có thể), latent (tiềm ẩn), virtuel (ảo, tiềm năng).
- Danh từ: Capacité (khả năng), possibilité (khả năng), ressources (nguồn lực).
Thành ngữ liên quan
- "Être plein de potentiel": Đầy tiềm năng, hứa hẹn.
- Ce film est plein de potentiel. (Bộ phim này đầy tiềm năng.)
- "Exploiter/tirer parti du potentiel": Khai thác/tận dụng tiềm năng.
- Il faut exploiter le potentiel touristique de la région. (Cần khai thác tiềm năng du lịch của vùng.)
tính từ
- (triết học) (ngôn ngữ học) tiềm tàng
- énergie potentiellethế năng
- Fonction potentielle(toán học) hàm thế
danh từ giống đực
- tiềm lực
- Potentiel militairetiềm lực quân sự
- thế, thế điện
- Potentiel magnétiquethế từ
- Potentiel nucléairethế hạt nhân