potentiel

Học thuật
Thân thiện
potentiel

Le potentiel d'une batterie détermine sa durée d'utilisation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tiềm tàng, khả năng xảy ra hoặc phát triển: Chỉ một cái gì đó hiện chưa tồn tại đầy đủ nhưng khả năng trở thành hiện thực trong tương lai.
    • (Chuyên ngành) Thế: Trong các lĩnh vực như vật lý, toán học, dùng để chỉ một đại lượng liên quan đến vị trí hoặc trạng thái năng lượng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiềm lực, khả năng: Tập hợp các nguồn lực, khả năng tiềm ẩn có thể được khai thác hoặc phát triển.
    • (Vật lý) Thế, điện thế: Một đại lượng vật lý, như thế năng hoặc hiệu điện thế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un danger potentiel. (Một mối nguy hiểm tiềm tàng.)
    • L'énergie potentielle est stockée dans le ressort. (Thế năng được tích trữ trong xo.)
  • Danh từ:
    • Ce jeune athlète a un grand potentiel. (Vận động viên trẻ này tiềm năng/khả năng rất lớn.)
    • Le potentiel économique d'un pays. (Tiềm lực kinh tế của một đất nước.)
    • Mesurer le potentiel électrique. (Đo điện thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Potentiel humain": Tiềm năng con người, nguồn nhân lực.
    • Investir dans le potentiel humain. (Đầu vào tiềm năng con người.)
  • "Réaliser son potentiel": Phát huy hết tiềm năng của bản thân.
    • Elle a enfin réalisé son plein potentiel. (Cuối cùng ấy đã phát huy hết tiềm năng của mình.)
  • "Avoir un potentiel de...": khả năng đạt đến một mức độ nào đó.
    • Ce projet a un potentiel de croissance énorme. (Dự án này tiềm năng tăng trưởng khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Potentiellement (trạng từ): Một cách tiềm tàng, khả năng.
    • Cette décision est potentiellement dangereuse. (Quyết định này khả năng nguy hiểm.)
  • Potentialité (danh từ giống cái): Khả năng tiềm tàng, tính chất có thể xảy ra.
    • Étudier les potentialités d'un marché. (Nghiên cứu các khả năng tiềm tàng của một thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Possible (có thể), latent (tiềm ẩn), virtuel (ảo, tiềm năng).
  • Danh từ: Capacité (khả năng), possibilité (khả năng), ressources (nguồn lực).
Thành ngữ liên quan
  • "Être plein de potentiel": Đầy tiềm năng, hứa hẹn.
    • Ce film est plein de potentiel. (Bộ phim này đầy tiềm năng.)
  • "Exploiter/tirer parti du potentiel": Khai thác/tận dụng tiềm năng.
    • Il faut exploiter le potentiel touristique de la région. (Cần khai thác tiềm năng du lịch của vùng.)
potentiel

Le potentiel d'une batterie détermine sa durée d'utilisation.

tính từ
  1. (triết học) (ngôn ngữ học) tiềm tàng
    • énergie potentielle
      thế năng
    • Fonction potentielle
      (toán học) hàm thế
danh từ giống đực
  1. tiềm lực
    • Potentiel militaire
      tiềm lực quân sự
  2. thế, thế điện
    • Potentiel magnétique
      thế từ
    • Potentiel nucléaire
      thế hạt nhân