potentiel

tính từ
  1. (triết học) (ngôn ngữ học) tiềm tàng
    • énergie potentielle
      thế năng
    • Fonction potentielle
      (toán học) hàm thế
danh từ giống đực
  1. tiềm lực
    • Potentiel militaire
      tiềm lực quân sự
  2. thế, thế điện
    • Potentiel magnétique
      thế từ
    • Potentiel nucléaire
      thế hạt nhân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

potentiel
Le potentiel d'une batterie détermine sa durée d'utilisation.