potentiometer
/pə,tenʃi'ɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biến trở, chiết áp: Một loại linh kiện điện tử có ba chân, trong đó một chân có thể điều chỉnh được để thay đổi giá trị điện trở, dùng để điều chỉnh điện áp hoặc mức tín hiệu.
- Cầu đo điện thế: Một dụng cụ đo lường chính xác dùng để đo suất điện động (điện áp) của nguồn một chiều bằng phương pháp cân bằng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Turn the potentiometer clockwise to increase the volume. (Xoay chiết áp theo chiều kim đồng hồ để tăng âm lượng.)
- The brightness of the LED is controlled by a potentiometer. (Độ sáng của đèn LED được điều khiển bằng một biến trở.)
- We used a laboratory potentiometer to measure the exact voltage of the cell. (Chúng tôi đã sử dụng một cầu đo điện thế trong phòng thí nghiệm để đo chính xác điện áp của pin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trimmer potentiometer" hoặc "preset potentiometer": Biến trở hiệu chỉnh, loại nhỏ thường dùng để hiệu chỉnh mạch điện một lần.
- The trimmer potentiometer on the circuit board sets the reference voltage. (Biến trở hiệu chỉnh trên bảng mạch đặt điện áp tham chiếu.)
- "Linear potentiometer": Biến trở tuyến tính, giá trị điện trở thay đổi đều theo góc quay.
- "Logarithmic potentiometer": Biến trở loga, giá trị điện trở thay đổi theo hàm logarit, thường dùng cho điều chỉnh âm thanh.
Biến thể và từ gần giống
- Pot (n, viết tắt thông dụng): Cách gọi tắt thông thường của "potentiometer" trong kỹ thuật.
- The volume pot is scratchy and needs cleaning. (Chiết áp âm lượng bị nhiễu và cần vệ sinh.)
- Rheostat (n): Biến trở hai chân, chủ yếu dùng để điều chỉnh dòng điện.
- Voltage divider (n): Mạch phân áp, là nguyên lý hoạt động cơ bản của một chiết áp.
Từ đồng nghĩa
- Variable resistor: Điện trở biến đổi (nghĩa rộng, có thể chỉ các loại biến trở khác).
- Adjustable resistor: Điện trở có thể điều chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù cho danh từ này)
danh từ
- (vật lý) cái đo điện thế; cái phân thế