potherb

potherb

The chef adds fresh potherb to the simmering soup.

Định nghĩa

Danh từ:
- Rau thơm, rau gia vị: "potherb" chỉ bất kỳ loại cây thân thảo nào , thân hoặc hoa của được nấu chín dùng làm thực phẩm hoặc gia vị.

dụ sử dụng
  • ( ấy trồng nhiều loại rau thơm trong vườn của mình, chẳng hạn như húng quế bạc hà.)
  • (Công thức yêu cầu một nắm rau thơm tươi để thêm hương vị cho món súp.)
  • (Trong nấu ăn truyền thống, rau thơm thường được dùng để nêm nếm các món hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be used as a potherb": được dùng như một loại rau thơm.
    • Dandelion greens can be used as a potherb in salads or cooked dishes. ( bồ công anh có thể được dùng như một loại rau thơm trong salad hoặc các món nấu chín.)
  • "potherb garden": vườn trồng rau thơm.
    • She maintains a small potherb garden near her kitchen. ( ấy duy trì một khu vườn rau thơm nhỏ gần bếp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pot-herb (cách viết khác): cùng nghĩa với "potherb".
  • Herb (n): cây thảo mộc, thường dùng làm thuốc hoặc gia vị, nhưng không nhất thiết phải nấu chín.
    • Thyme is a common herb used in cooking. (Cỏ xạ hương một loại thảo mộc phổ biến dùng trong nấu ăn.)
  • Green (n): rau xanh, có thể bao gồm cả "potherb" nhưng rộng hơn ( dụ: rau ăn sống).
Từ đồng nghĩa
  • Cooking herb: thảo mộc dùng trong nấu ăn.
  • Seasoning herb: thảo mộc dùng để gia vị.
  • Culinary herb: thảo mộc ẩm thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "potherb".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "potherb".)

Từ chứa "potherb"