poudingue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Putđinh (đá cuội kết): Một loại đá trầm tích cổ, được hình thành từ các hạt cuội lớn (thường là thạch anh) được gắn kết bởi một chất nền tự nhiên (xi măng gắn kết) như silica hoặc oxit sắt. Tên gọi này xuất phát từ tiếng Anh "pudding stone" do bề mặt lốm đốm giống bánh pudding.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le géologue a identifié une couche de poudingue dans la falaise. (Nhà địa chất đã xác định một lớp putđinh trong vách đá.)
- Ce poudingue est principalement composé de galets de quartz. (Loại đá cuội kết này chủ yếu được cấu tạo từ cuội thạch anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành như địa chất học, địa lý tự nhiên, hoặc khi mô tả cảnh quan.
- La formation de poudingue indique un environnement de dépôt à haute énergie, comme un lit de rivière ou une plage ancienne. (Sự hình thành đá cuội kết cho thấy một môi trường lắng đọng năng lượng cao, như lòng sông hoặc bãi biển cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Conglomérat (danh từ giống đực): Đá cuội kết. Đây là thuật ngữ địa chất tổng quát hơn. "Poudingue" thường chỉ một loại đá cuội kết cụ thể, đặc trưng với các cuội tròn và chất gắn kết cứng.
- Grès (danh từ giống đực): Đá sa thạch (đá trầm tích từ hạt cát).
- Galet (danh từ giống đực): Hòn cuội, viên sỏi (là thành phần chính cấu tạo nên poudingue).
Từ đồng nghĩa
- Conglomérat: Đá cuội kết (từ đồng nghĩa chuyên ngành gần nhất).
Lưu ý
- "Poudingue" là một thuật ngữ kỹ thuật, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác và được chấp nhận trong ngành địa chất là "putđinh" hoặc cụm từ mô tả "đá cuội kết".
danh từ giống đực
- (địa lý, địa chất) putđinh