poudreuse

tính từ giống cái
  1. xem poudreux
danh từ giống cái
  1. lọ rắc đường
  2. (nông nghiệp) máy phun thuộc bột (trừ sâu bệnh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "poudreuse"

Từ có nhắc đến "poudreuse"

poudreuse
La boulangère saupoudre de la poudreuse sur un gâteau.