poudreuse

Học thuật
Thân thiện
poudreuse

La boulangère saupoudre de la poudreuse sur un gâteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lọ rắc đường: Một dụng cụ nhà bếp nhỏ, thường nắp đục lỗ, dùng để rắc đường bột hoặc các loại bột khác lên thực phẩm.
    • (Nông nghiệp) Máy phun thuốc bột: Một loại máy móc nông nghiệp dùng để phun thuốc trừ sâu, trừ bệnh dạng bột mịn lên cây trồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai utilisé la poudreuse pour saupoudrer du sucre glace sur le gâteau. (Tôi đã dùng lọ rắc đường để rắc đường bột lên bánh.)
    • Les agriculteurs utilisent une poudreuse pour traiter les vignes contre le mildiou. (Các nông dân sử dụng một máy phun thuốc bột để xửnho chống lại bệnh mốc sương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, poudreuse thường được nhắc đến như một dụng cụ trang trí bánh ngọt, bánh kẹo.
  • Trong ngữ cảnh nông nghiệp, poudreusemột thuật ngữ kỹ thuật chỉ thiết bị phun thuốc dạng bột, phân biệt với các loại máy phun thuốc dạng lỏng.
Biến thể từ gần giống
  • Poudreux (tính từ giống đực): dạng bột, phủ đầy bột, nhiều bụi.
    • Un chemin poudreux. (Một con đường đầy bụi.)
  • Poudrier (danh từ giống đực): Hộp phấn, lọ đựng phấn.
  • Saupoudrer (động từ): Rắc (bột, đường...).
Từ đồng nghĩa
  • Pour un récipient de cuisine: Sucrier à poudrer (lọ rắc đường).
  • Pour une machine agricole: Pulvérisateur à poudre (máy phun bột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
poudreuse

La boulangère saupoudre de la poudreuse sur un gâteau.

tính từ giống cái
  1. xem poudreux
danh từ giống cái
  1. lọ rắc đường
  2. (nông nghiệp) máy phun thuộc bột (trừ sâu bệnh)

Từ chứa "poudreuse"

Từ có nhắc đến "poudreuse"