poudreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng bột mịn, giống như bụi: Dùng để mô tả một chất có kết cấu rất mịn, tơi, dễ bay như bột hoặc bụi.
- Phủ đầy bụi: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ một vật hoặc bề mặt bị bao phủ bởi một lớp bụi dày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La neige était légère et poudreuse. (Tuyết nhẹ và có dạng bụi.)
- Le sol du grenier était poudreux. (Sàn gác mái đầy bụi.)
- Cette craie laisse une trace poudreuse. (Viên phấn này để lại một vết mờ như bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Neige poudreuse": Một thuật ngữ chuyên dùng trong khí tượng và thể thao mùa đông để chỉ loại tuyết khô, nhẹ, có kết cấu như bột, rất lý tưởng để trượt tuyết.
- Les skieurs adorent la neige poudreuse. (Những người trượt tuyết rất thích tuyết bụi.)
Biến thể và từ gần giống
Poudre (danh từ): Bột, bụi, thuốc súng.
- de la poudre de cacao (bột ca cao)
Poudrer (động từ): Rắc bột, phủ bột; xoa phấn.
- poudrer un gâteau (rắc đường bột lên bánh)
Poussiéreux/poussiéreuse (tính từ): Đầy bụi, bám bụi. Từ này nhấn mạnh trạng thái bẩn do bụi hơn là tính chất vật lý.
- un livre poussiéreux (một cuốn sách đầy bụi)
Từ đồng nghĩa
- Pulvérulent/pulvérulente (tính từ): Có dạng bột, tơi như bột. (Từ chuyên môn hơn, thường dùng trong hóa học, địa chất).
- Farineux/farineuse (tính từ): Có dạng bột, như bột mì. (Thường dùng để mô tả kết cấu của thực phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "poudreux".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "poudreux".
tính từ
- (như) bụi
- Neige poudreusetuyết bụi
- (từ cũ, nghĩa cũ) đầy bụi
- Route poudreuseđường đầy bụi