poudreux

tính từ
  1. (như) bụi
    • Neige poudreuse
      tuyết bụi
  2. (từ , nghĩa ) đầy bụi
    • Route poudreuse
      đường đầy bụi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "poudreux"