pétreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) xương đá: Dùng trong giải phẫu học để chỉ các cấu trúc liên quan đến phần xương đá (xương thái dương) của hộp sọ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le nerf pétreux est une structure importante. (Dây thần kinh đá là một cấu trúc quan trọng.)
- L'antre pétreux est une cavité osseuse. (Hang xương đá là một hốc xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fosse pétreuse": hố xương đá.
- La fosse pétreuse est une dépression dans l'os temporal. (Hố xương đá là một chỗ lõm trong xương thái dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Pétro- (tiền tố): Tiền tố dùng trong các thuật ngữ y khoa liên quan đến xương đá.
- Pétromastoïdien (thuộc xương đá và chũm).
- Pétrosite (viêm xương đá).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành này. Cụm "relatif au rocher" (liên quan đến phần xương đá) có thể dùng để giải thích.
Lưu ý
- Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về giải phẫu học và y khoa. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) đá
- Nerf pétreuxdây thần kinh đá
- antre pétreuxhang xương đá