pétreux

Học thuật
Thân thiện
pétreux

Un médecin examine un scanner montrant le nerf pétreux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) xương đá: Dùng trong giải phẫu học để chỉ các cấu trúc liên quan đến phần xương đá (xương thái dương) của hộp sọ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le nerf pétreux est une structure importante. (Dây thần kinh đámột cấu trúc quan trọng.)
    • L'antre pétreux est une cavité osseuse. (Hang xương đámột hốc xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fosse pétreuse": hố xương đá.
    • La fosse pétreuse est une dépression dans l'os temporal. (Hố xương đámột chỗ lõm trong xương thái dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétro- (tiền tố): Tiền tố dùng trong các thuật ngữ y khoa liên quan đến xương đá.
    • Pétromastoïdien (thuộc xương đá chũm).
    • Pétrosite (viêm xương đá).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành này. Cụm "relatif au rocher" (liên quan đến phần xương đá) có thể dùng để giải thích.
Lưu ý
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về giải phẫu học y khoa. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
pétreux

Un médecin examine un scanner montrant le nerf pétreux.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) đá
    • Nerf pétreux
      dây thần kinh đá
    • antre pétreux
      hang xương đá

Từ gần giống

Từ chứa "pétreux"