poudroyer

nội động từ
  1. tung bụi
    • Route qui poudroie
      đường tung bụi
  2. làm ánh hạt bụi (ánh sáng)
    • Soleil qui poudroie
      mặt trời làm ánh hạt bụi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống