poudrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hộp phấn (đánh mặt): Một vật dụng nhỏ, thường có gương bên trong, dùng để đựng và bôi phấn trang điểm lên mặt.
- Thợ chế thuốc nổ: Người lao động chuyên sản xuất hoặc chế tạo thuốc nổ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa hộp phấn):
- Elle a sorti son poudrier de son sac pour se repoudrer le nez. (Cô ấy lấy hộp phấn ra từ túi xách để tán lại phấn lên mũi.)
- Ce poudrier ancien en argent est un bel objet de collection. (Hộp phấn cổ bằng bạc này là một món đồ sưu tập đẹp.)
Danh từ giống đực (nghĩa thợ chế thuốc nổ):
- Au XIXe siècle, être poudrier était un métier très dangereux. (Vào thế kỷ 19, làm thợ chế thuốc nổ là một nghề rất nguy hiểm.)
- L'usine embauche des poudriers expérimentés. (Nhà máy tuyển dụng những thợ chế thuốc nổ có kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc công nghiệp, "poudrier" thường được dùng để chỉ nhà máy hoặc khu vực sản xuất thuốc nổ (, ), mặc dù từ phổ biến hơn cho "nhà máy thuốc súng" là "poudrerie".
Biến thể và từ liên quan
- Poudre (danh từ giống cái): Bột; phấn; thuốc súng. Đây là từ gốc của "poudrier".
- poudre de riz: phấn bột
- poudre à canon: thuốc súng
- Poudrer (động từ): Rắc bột lên, tán phấn lên.
- poudrer son visage: tán phấn lên mặt
- Poudrerie (danh từ giống cái): Nhà máy sản xuất thuốc nổ, thuốc súng.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "hộp phấn": boîte à poudre (hộp đựng phấn).
- Đối với nghĩa "thợ chế thuốc nổ": fabricant de poudre (người chế tạo thuốc nổ) - đây là một cụm từ mô tả hơn là một từ đồng nghĩa trực tiếp.
danh từ giống đực
- hộp phấn (đánh mặt)
- thợ chế thuốc nổ