poulailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chuồng gà: Một công trình nhỏ, thường bằng gỗ hoặc lưới, được dùng để nhốt và nuôi gà.
- Đàn gà: Tập hợp những con gà được nuôi cùng một chỗ.
- (Thân mật) Tầng thượng, tầng cao nhất (ở rạp hát, nhà hát): Chỉ những chỗ ngồi rẻ tiền nhất, thường ở tầng cao nhất và xa sân khấu nhất của một nhà hát cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il faut réparer le toit du poulailler. (Cần phải sửa mái chuồng gà.)
- Le poulailler compte une vingtaine de volailles. (Đàn gà có khoảng hai chục con gia cầm.)
- Les billets les moins chers sont au poulailler. (Những vé rẻ nhất ở tầng thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être perché au poulailler": Ngồi ở tầng cao nhất, rất xa sân khấu.
- Lors de notre première sortie, nous étions perchés au poulailler. (Trong buổi đi xem đầu tiên của chúng tôi, chúng tôi ngồi tít trên tầng thượng.)
"Un vacarme de poulailler": Một sự ồn ào, hỗn loạn giống như trong chuồng gà.
- Arrêtez ce vacarme de poulailler ! (Hãy dừng cái sự ồn ào như chuồng gà ấy lại!)
Biến thể và từ gần giống
- Pouliche (n.f): Ngựa cái non (từ khác nghĩa, nhưng có âm đầu gần giống).
- Poulet (n.m): Con gà (thịt gà); (tiếng lóng) cảnh sát.
- Poule (n.f): Gà mái; (thân mật) cô gái, người yêu.
Từ đồng nghĩa
- Pour la cage à poules: : Volière (dành cho chim), cage.
- Pour les places en hauteur: : Les galeries, le paradis (nghĩa bóng, cũng chỉ tầng cao rẻ tiền).
Thành ngữ liên quan
"Se lever / Se coucher avec les poules": Thức dậy/Đi ngủ rất sớm (như gà).
- À la campagne, mon grand-père se couche avec les poules. (Ở nông thôn, ông tôi đi ngủ rất sớm.)
"Quand les poules auront des dents": Một cách nói để chỉ một điều gì đó sẽ không bao giờ xảy ra (khi gà mọc răng).
- Il paiera sa dette quand les poules auront des dents ! (Hắn ta sẽ trả nợ khi gà mọc răng ấy!)
danh từ giống đực
- chuồng gà
- đàn gà
- (thân mật) tầng thượng (ở rạp hát)