poulinière

danh từ giống cái
  1. ngựa cái giống
tính từ
  1. Jument poulinière+ ngựa cái giống
  2. (thân mật) người đàn bà đông con

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

poulinière
Une jument poulinière et son poulain se tiennent dans un pré ensoleillé.