pouliner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đẻ (ngựa): Hành động ngựa cái sinh ra ngựa con.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La jument a pouliné cette nuit. (Ngựa cái đã đẻ đêm qua.)
    • La ferme s'attend à ce que plusieurs juments poulinent au printemps. (Trang trại dự kiến sẽ nhiều ngựa cái đẻ vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này được sử dụng chuyên biệt trong ngữ cảnh chăn nuôi ngựa, đua ngựa hoặc thú y. không dùng cho các loài động vật có vú khác.
Biến thể từ liên quan
  • Poulain (danh từ giống đực): Ngựa con.
    • Le poulain estce matin. (Ngựa con đã được sinh ra sáng nay.)
  • Pouliche (danh từ giống cái): Ngựa cái con.
  • Poulinière (danh từ giống cái): Ngựa cái được nuôi để sinh sản.
Từ đồng nghĩa
  • Mettre bas (cụm động từ): Đẻ (dùng cho thú vật nói chung, trang trọng hơn).
    • La jument a mis bas un magnifique poulain. (Ngựa cái đã đẻ ra một chú ngựa con tuyệt đẹp.)
nội động từ
  1. đẻ (ngựa)