poultice

/'poultis/
Học thuật
Thân thiện
poultice

The nurse applies a warm poultice to the patient's sore shoulder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuốc đắp: Một loại băng gạc y tế mềm, thường hỗn hợp ấm của các chất như bột, đất sét, thảo mộc hoặc các thành phần khác, được phết lên vải đắp trực tiếp lên da để điều trị vùng da bị viêm, đau nhức hoặc để cải thiện tuần hoàn máu.
  2. Ngoại động từ:

    • Đắp thuốc đắp: Hành động áp dụng một miếng thuốc đắp lên một bộ phận của cơ thể, thường để giảm sưng tấy, viêm nhiễm hoặc đau đớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My grandmother applied a warm poultice of mustard to my chest when I had a bad cough. ( tôi đã đắp một miếng thuốc đắp từ tạt ấm lên ngực tôi khi tôi bị ho nặng.)
    • A clay poultice can help draw out impurities from the skin. (Một miếng thuốc đắp bằng đất sét có thể giúp hút các tạp chất ra khỏi da.)
  • Ngoại động từ:

    • The healer poulticed the swollen ankle with herbs. (Người thầy thuốc đã đắp thuốc đắp bằng thảo mộc lên mắt cá chân bị sưng.)
    • You should poultice the infected area to reduce the inflammation. (Bạn nên đắp thuốc đắp lên vùng bị nhiễm trùng để giảm viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a poultice": Chế tạo, pha chế một miếng thuốc đắp.
    • She learned how to make a poultice from comfrey leaves. ( ấy đã học cách làm thuốc đắp từ cây comfrey.)
Biến thể từ gần giống
  • Cataplasm (n): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa thuốc đắp.
  • Compress (n): Gạc, miếng đắp (có thể ấm hoặc lạnh, không nhất thiết chứa các thành phần hoạt tính như poultice).
  • Poulticing (danh động từ): Hành động đắp thuốc đắp.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Plaster (trong ngữ cảnh y học cổ truyền), dressing (băng gạc), pack.
  • Động từ: Apply a dressing, pack.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "poultice".
poultice

The nurse applies a warm poultice to the patient's sore shoulder.

danh từ
  1. thuốc đắp
ngoại động từ
  1. đắp thuốc đắp vào (chỗ viêm tấy...)

Từ đồng nghĩa