plaster
/'plɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vữa trát tường: Một hỗn hợp dẻo, thường làm từ thạch cao, cát và nước, dùng để phủ và làm phẳng tường hoặc trần nhà trước khi sơn.
- Băng dán y tế (thạch cao): Một miếng băng dính có đệm gạc ở giữa, dùng để bảo vệ vết thương nhỏ.
- Thuốc đắp: Một hỗn hợp mềm, ấm (ví dụ như từ bột hoặc đất sét) được đắp lên da để giảm viêm hoặc đau nhức.
Ngoại động từ:
- Trát (vữa): Hành động phủ hoặc làm phẳng bề mặt (như tường) bằng vữa.
- Phủ kín, dán kín: Bao phủ một bề mặt một cách dày đặc bằng thứ gì đó, thường là các tờ giấy hoặc áp phích.
- Dán băng y tế, đắp thuốc: Đặt băng dán y tế hoặc thuốc đắp lên da.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old plaster on the ceiling was cracked. (Lớp vữa trát cũ trên trần nhà đã nứt.)
- Put a plaster on that cut to keep it clean. (Hãy dán một miếng băng dán y tế lên vết cắt đó để giữ sạch.)
- A mustard plaster can help with chest congestion. (Một miếng thuốc đắp mù tạt có thể giúp giảm nghẹt ngực.)
Ngoại động từ:
- They will plaster the walls before painting. (Họ sẽ trát vữa lên tường trước khi sơn.)
- Fans plastered their bedroom walls with posters of the band. (Người hâm mộ dán kín tường phòng ngủ của họ bằng áp phích của ban nhạc.)
- The nurse will plaster the wound carefully. (Y tá sẽ cẩn thận dán băng lên vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plaster over": trát phủ lên, che lấp (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- They tried to plaster over the cracks in their relationship. (Họ cố gắng che lấp những rạn nứt trong mối quan hệ của mình.)
- "to be plastered" (từ lóng): say bí tỉ.
- He came home completely plastered. (Anh ta về nhà trong tình trạng say bí tỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Plastered (tính từ): đã được trát vữa; (từ lóng) say khướt.
- Plasterer (danh từ): thợ trát vữa.
- Plasterboard (danh từ): tấm thạch cao, một loại vật liệu xây dựng làm từ thạch cao được kẹp giữa hai lớp giấy.
- Stucco (danh từ): một loại vữa trang trí dùng cho mặt ngoài tường.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vữa): stucco, render.
- Danh từ (băng y tế): bandage, band-aid (nhãn hiệu), dressing.
- Động từ (trát): coat, cover, daub.
- Động từ (dán kín): cover, smother, blanket.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plaster over: trát phủ lên, che đi.
- We need to plaster over these holes in the wall. (Chúng ta cần trát phủ những lỗ hổng này trên tường.)
- Plaster with/on: phủ/dán đầy thứ gì đó lên.
- She plastered the notice on every bulletin board. (Cô ấy dán thông báo lên mọi bảng tin.)
Thành ngữ liên quan
- Plaster saint: một người được coi là hoàn hảo một cách giả tạo hoặc nhàm chán (như tượng thánh bằng thạch cao).
- He's no plaster saint; he has his flaws like everyone else. (Anh ta không phải là vị thánh hoàn hảo; anh ta cũng có những khiếm khuyết như mọi người.)
ngoại động từ
- trát vữa (tường...); trát thạch cao
- phết đầy, dán đầy, bôi đầy, làm dính đầy
- a trunk plastered with labelshòn dán đầy nhãn
- to plaster someone with praise(nghĩa bóng) khen ai quá mức, tâng bốc ai
- dán thuốc cao, đắp thuốc cao (một cái nhọt...); dán lên, đắp lên
- (đùa cợt) bồi thường, đến (một vết thương...)
- xử lý (rượu) bằng thạch cao (cho bớt chua)
Idioms
- to plaster uptrát kín (một kẽ hở...)