plaster

/'plɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
plaster

A nurse applies a clean plaster to a child's scraped knee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vữa trát tường: Một hỗn hợp dẻo, thường làm từ thạch cao, cát nước, dùng để phủ làm phẳng tường hoặc trần nhà trước khi sơn.
    • Băng dán y tế (thạch cao): Một miếng băng dính đệm gạcgiữa, dùng để bảo vệ vết thương nhỏ.
    • Thuốc đắp: Một hỗn hợp mềm, ấm ( dụ như từ bột hoặc đất sét) được đắp lên da để giảm viêm hoặc đau nhức.
  2. Ngoại động từ:

    • Trát (vữa): Hành động phủ hoặc làm phẳng bề mặt (như tường) bằng vữa.
    • Phủ kín, dán kín: Bao phủ một bề mặt một cách dày đặc bằng thứ đó, thường các tờ giấy hoặc áp phích.
    • Dán băng y tế, đắp thuốc: Đặt băng dán y tế hoặc thuốc đắp lên da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old plaster on the ceiling was cracked. (Lớp vữa trát trên trần nhà đã nứt.)
    • Put a plaster on that cut to keep it clean. (Hãy dán một miếng băng dán y tế lên vết cắt đó để giữ sạch.)
    • A mustard plaster can help with chest congestion. (Một miếng thuốc đắp tạt có thể giúp giảm nghẹt ngực.)
  • Ngoại động từ:

    • They will plaster the walls before painting. (Họ sẽ trát vữa lên tường trước khi sơn.)
    • Fans plastered their bedroom walls with posters of the band. (Người hâm mộ dán kín tường phòng ngủ của họ bằng áp phích của ban nhạc.)
    • The nurse will plaster the wound carefully. (Y tá sẽ cẩn thận dán băng lên vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plaster over": trát phủ lên, che lấp (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • They tried to plaster over the cracks in their relationship. (Họ cố gắng che lấp những rạn nứt trong mối quan hệ của mình.)
  • "to be plastered" (từ lóng): say bí tỉ.
    • He came home completely plastered. (Anh ta về nhà trong tình trạng say bí tỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Plastered (tính từ): đã được trát vữa; (từ lóng) say khướt.
  • Plasterer (danh từ): thợ trát vữa.
  • Plasterboard (danh từ): tấm thạch cao, một loại vật liệu xây dựng làm từ thạch cao được kẹp giữa hai lớp giấy.
  • Stucco (danh từ): một loại vữa trang trí dùng cho mặt ngoài tường.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vữa): stucco, render.
  • Danh từ (băng y tế): bandage, band-aid (nhãn hiệu), dressing.
  • Động từ (trát): coat, cover, daub.
  • Động từ (dán kín): cover, smother, blanket.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plaster over: trát phủ lên, che đi.
    • We need to plaster over these holes in the wall. (Chúng ta cần trát phủ những lỗ hổng này trên tường.)
  • Plaster with/on: phủ/dán đầy thứ đó lên.
    • She plastered the notice on every bulletin board. ( ấy dán thông báo lên mọi bảng tin.)
Thành ngữ liên quan
  • Plaster saint: một người được coi hoàn hảo một cách giả tạo hoặc nhàm chán (như tượng thánh bằng thạch cao).
    • He's no plaster saint; he has his flaws like everyone else. (Anh ta không phải vị thánh hoàn hảo; anh ta cũng những khiếm khuyết như mọi người.)
plaster

A nurse applies a clean plaster to a child's scraped knee.

ngoại động từ
  1. trát vữa (tường...); trát thạch cao
  2. phết đầy, dán đầy, bôi đầy, làm dính đầy
    • a trunk plastered with labels
      hòn dán đầy nhãn
    • to plaster someone with praise
      (nghĩa bóng) khen ai quá mức, tâng bốc ai
  3. dán thuốc cao, đắp thuốc cao (một cái nhọt...); dán lên, đắp lên
  4. (đùa cợt) bồi thường, đến (một vết thương...)
  5. xử lý (rượu) bằng thạch cao (cho bớt chua)

Idioms

  • to plaster up
    trát kín (một kẽ hở...)