cataplasm

/'kætəplæzm/
Học thuật
Thân thiện
cataplasm

The nurse applies a warm cataplasm to the patient's sore shoulder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc đắp: Một loại thuốc dùng ngoài da, dạng mềm (thường hỗn hợp bột, đất sét hoặc thảo dược trộn với chất lỏng), được làm ấm, trải trên một miếng vải đắp trực tiếp lên da để điều trị vùng da bị viêm, giảm đau, hoặc cải thiện tuần hoàn máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor recommended a cataplasm to reduce the swelling. (Bác sĩ khuyên dùng một loại thuốc đắp để giảm sưng.)
    • She applied a warm cataplasm to the sore muscle. ( ấy đắp một miếng thuốc đắp ấm lên vùng bị đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To apply a cataplasm": Đắp một miếng thuốc đắp.
    • The traditional remedy involves applying a cataplasm made of herbs. (Phương thuốc truyền thống liên quan đến việc đắp một miếng thuốc đắp làm từ thảo mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Poultice (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "cataplasm", cũng có nghĩa thuốc đắp.
  • Plaster (n): Cao dán, miếng dán thuốc (có thể một dạng thuốc đắp hiện đại, thường dính).
Từ đồng nghĩa
  • Poultice: Thuốc đắp.
  • Dressing: Băng gạc, thuốc (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả thuốc đắp).
  • Compress: Gạc (thường gạc ấm hoặc lạnh đắp lên da).
Lưu ý
  • "Cataplasm" một thuật ngữ y học cổ điển hoặc chuyên môn, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ "poultice" thông dụng hơn trong cả văn nói văn viết thông thường khi nói về thuốc đắp.
cataplasm

The nurse applies a warm cataplasm to the patient's sore shoulder.

danh từ
  1. (y học) thuốc đắp

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cataplasm"