poumon

Học thuật
Thân thiện
poumon

Le médecin montre une image d'un poumon sur un écran.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (Le poumon):
    • Phổi: Cơ quan hô hấp chính trong cơ thể người động vật xương sống, nằm trong lồng ngực, chức năng trao đổi khí (lấy oxy thải carbon dioxide).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les poumons sont des organes vitaux. (Phổinhững cơ quan sống còn.)
    • Il a une infection au poumon droit. (Anh ấy bị nhiễm trùngphổi phải.)
    • Fumer endommage les poumons. (Hút thuốc làm tổn thương phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir de bons poumons": sức khỏe tốt, đặc biệthệ hô hấp khỏe mạnh; thường dùng để chỉ người có thể nói to hoặc hát lâu.

    • Ce chanteur a de bons poumons. (Ca sĩ này có một làn hơi rất tốt.)
  • "Crier à pleins poumons": hét, la, gào thét hết sức.

    • L'enfant criait à pleins poumons. (Đứa trẻ gào thét hết cỡ.)
Biến thể từ liên quan
  • Poumon d'acier / Poumon artificiel (danh từ giống đực): phổi nhân tạo, máy thở.
    • Le patient est sous poumon artificiel. (Bệnh nhân đang thở bằng máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Organe respiratoire: cơ quan hô hấp (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phổi).
poumon

Le médecin montre une image d'un poumon sur un écran.

{{poumons}}
danh từ giống đực
  1. phổi
    • avoir des poumons; avoir de bons poumons
      nói to
    • cracher ses poumons
      xem cracher
    • crier à pleins poumons
      gào hét
    • poumon d'acier; poumon artificiel
      phổi nhân tạo

Từ có nhắc đến "poumon"