poumon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (Le poumon):
- Phổi: Cơ quan hô hấp chính trong cơ thể người và động vật có xương sống, nằm trong lồng ngực, có chức năng trao đổi khí (lấy oxy và thải carbon dioxide).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les poumons sont des organes vitaux. (Phổi là những cơ quan sống còn.)
- Il a une infection au poumon droit. (Anh ấy bị nhiễm trùng ở phổi phải.)
- Fumer endommage les poumons. (Hút thuốc làm tổn thương phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir de bons poumons": có sức khỏe tốt, đặc biệt là hệ hô hấp khỏe mạnh; thường dùng để chỉ người có thể nói to hoặc hát lâu.
- Ce chanteur a de bons poumons. (Ca sĩ này có một làn hơi rất tốt.)
"Crier à pleins poumons": hét, la, gào thét hết sức.
- L'enfant criait à pleins poumons. (Đứa trẻ gào thét hết cỡ.)
Biến thể và từ liên quan
- Poumon d'acier / Poumon artificiel (danh từ giống đực): phổi nhân tạo, máy thở.
- Le patient est sous poumon artificiel. (Bệnh nhân đang thở bằng máy.)
Từ đồng nghĩa
- Organe respiratoire: cơ quan hô hấp (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phổi).
{{poumons}}
danh từ giống đực
- phổi
- avoir des poumons; avoir de bons poumonsnói to
- cracher ses poumonsxem cracher
- crier à pleins poumonsgào hét
- poumon d'acier; poumon artificielphổi nhân tạo