poupard

danh từ giống đực
  1. em bé bụ bẫm
  2. (từ , nghĩa ) púp pê nhựa
tính từ
  1. (hiếm) bụ bẫm, mũm mỉm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "poupard"

poupard
Un poupard joue avec un hochet dans son parc.