bobard
- Danh từ giống đực:
- Chuyện phịa, chuyện bịa đặt: Một câu chuyện không có thật, được tạo ra để đùa cợt hoặc lừa gạt người khác. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Danh từ: (Đừng có kể chuyện phịa nữa!) (Hắn ta đã phịa cho chúng tôi một chuyện to tát để giải thích cho việc đến muộn của mình.) (Đừng tin tất cả những gì nó nói, thường toàn là chuyện bịa đặt.)
"Dégoiser des bobards": Nói ra, tuôn ra những chuyện bịa đặt. Il est capable de dégoiser des bobards pendant des heures. (Hắn ta có khả năng nói phét những chuyện bịa đặt hàng giờ liền.)
"Être un sac à bobards": (Thành ngữ, thân mật) Là một người hay nói dối, một túi chuyện phịa. Méfie-toi de lui, c'est un vrai sac à bobards. (Hãy coi chừng hắn ta, đúng là một túi chuyện phịa.)
Bobarder (động từ, thân mật): Nói phét, bịa chuyện. Il passe son temps à bobarder. (Nó dành cả ngày để nói phét.)
Bobardeur / Bobardeuse (danh từ, thân mật): Người hay bịa chuyện, người nói phét. Quelle bobardeuse, elle invente toujours des histoires ! (Đồ nói phét, cô ta lúc nào cũng bịa chuyện!)
- Mensonge: Lời nói dối (nghĩa tổng quát hơn, ít thân mật hơn).
- Affabulation: Chuyện bịa đặt, hư cấu (có thể mang tính văn chương hoặc tâm lý học hơn).
- Craque (thân mật): Chuyện nói dối, chuyện phét lác.
- Galéjade (thân mật, đặc biệt ở miền Nam nước Pháp): Chuyện đùa cợt, chuyện bịa để trêu chọc.
- Vérité: Sự thật.
- Réalité: Hiện thực.
Raconter des bobards à la douzaine: Bịa chuyện hàng loạt, nói dối như cuội. Ce politicien raconte des bobards à la douzaine. (Tay chính trị gia đó nói dối như cuội.)
Être gros comme un bobard: (Nói về một lời nói dối) Quá lộ liễu, hiển nhiên là bịa đặt. Son excuse était grosse comme un bobard. (Lời bào chữa của hắn ta lộ liễu như một chuyện phịa.)
- (thân mật) chuyện phịa