bobard

Học thuật
Thân thiện
bobard

Un enfant raconte un bobard à sa mère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuyện phịa, chuyện bịa đặt: Một câu chuyện không thật, được tạo ra để đùa cợt hoặc lừa gạt người khác. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ: (Đừng kể chuyện phịa nữa!) (Hắn ta đã phịa cho chúng tôi một chuyện to tát để giải thích cho việc đến muộn của mình.) (Đừng tin tất cả những nói, thường toànchuyện bịa đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dégoiser des bobards": Nói ra, tuôn ra những chuyện bịa đặt. Il est capable de dégoiser des bobards pendant des heures. (Hắn ta khả năng nói phét những chuyện bịa đặt hàng giờ liền.)

  • "Être un sac à bobards": (Thành ngữ, thân mật) Là một người hay nói dối, một túi chuyện phịa. Méfie-toi de lui, c'est un vrai sac à bobards. (Hãy coi chừng hắn ta, đúngmột túi chuyện phịa.)

Biến thể từ gần giống
  • Bobarder (động từ, thân mật): Nói phét, bịa chuyện. Il passe son temps à bobarder. ( dành cả ngày để nói phét.)

  • Bobardeur / Bobardeuse (danh từ, thân mật): Người hay bịa chuyện, người nói phét. Quelle bobardeuse, elle invente toujours des histoires ! (Đồ nói phét, cô ta lúc nào cũng bịa chuyện!)

Từ đồng nghĩa
  • Mensonge: Lời nói dối (nghĩa tổng quát hơn, ít thân mật hơn).
  • Affabulation: Chuyện bịa đặt, hư cấu (có thể mang tính văn chương hoặc tâmhọc hơn).
  • Craque (thân mật): Chuyện nói dối, chuyện phét lác.
  • Galéjade (thân mật, đặc biệtmiền Nam nước Pháp): Chuyện đùa cợt, chuyện bịa để trêu chọc.
Từ trái nghĩa
  • Vérité: Sự thật.
  • Réalité: Hiện thực.
Thành ngữ liên quan
  • Raconter des bobards à la douzaine: Bịa chuyện hàng loạt, nói dối như cuội. Ce politicien raconte des bobards à la douzaine. (Tay chính trị gia đó nói dối như cuội.)

  • Être gros comme un bobard: (Nói về một lời nói dối) Quá lộ liễu, hiển nhiênbịa đặt. Son excuse était grosse comme un bobard. (Lời bào chữa của hắn ta lộ liễu như một chuyện phịa.)

bobard

Un enfant raconte un bobard à sa mère.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) chuyện phịa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bobard"