pourchasseur

Học thuật
Thân thiện
pourchasseur

Un chasseur est le pourchasseur de gibier dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người tầm nã, người truy nã: Chỉ người nhiệm vụ đuổi theo, tìm kiếm bắt giữ một ai đó, thườngtội phạm hoặc kẻ bị truy nã.
    • Kẻ theo đuổi: Chỉ người kiên trì tích cực đuổi theo một mục tiêu, một ý định hoặc một người nào đó, thường với hàm ý tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La police a envoyé un pourchasseur expérimenté à la recherche du fugitif. (Cảnh sát đã cử một người truy nã kinh nghiệm đi tìm kẻ đào tẩu.)
    • Dans ce roman, le héros est un pourchasseur de criminels impitoyable. (Trong cuốn tiểu thuyết này, nhân vật chínhmột kẻ truy nã tội phạm không khoan nhượng.)
    • Il se comportait comme un pourchasseur, ne laissant aucun répit à sa proie. (Hắn ta cư xử như một kẻ theo đuổi, không cho đối tượng của mình một chút nghỉ ngơi nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pourchasseur de dots": Một cụm từ cố định, nghĩa đen là "kẻ truy đuổi của hồi môn", dùng để chỉ người (thườngđàn ông) kết hôn hoặc theo đuổi ai đó chỉ vì tiền bạc, của hồi môn của họ. Tương đương với "kẻ đào mỏ" trong tiếng Việt.
    • Il est connu comme un pourchasseur de dots dans les cercles sociaux. (Hắn ta nổi tiếngmột kẻ đào mỏ trong các giới thượng lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pourchasser (động từ): truy nã, đuổi theo, theo đuổi.
    • Les chiens pourchassent le lièvre. (Những con chó đuổi theo con thỏ rừng.)
  • Poursuivant (danh từ giống đực): người theo đuổi, người truy đuổi (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong thể thao, pháphoặc tình cảm).
  • Traqueur (danh từ giống đực): thợ săn, người lần theo dấu vết.
Từ đồng nghĩa
  • Pisteur: người theo dõi, người lần theo dấu vết.
  • Chasseur: thợ săn (nghĩa gốc); cũng có thể dùng theo nghĩa bóng cho người săn tìm thứ đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cụm từ "pourchasseur de dots" đã nêutrên)

pourchasseur

Un chasseur est le pourchasseur de gibier dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. người tầm nã, người truy nã, kẻ theo đuổi
    • Pourchasseur de dots
      kẻ theo đuổi của hồi môn, kẻ đào mỏ

Từ gần giống