pourchasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Truy nã, tầm nã, đuổi theo để bắt: Hành động theo đuổi một cách kiên quyết thường với mục đích bắt giữ hoặc loại bỏ một ai đó hoặc thứ đó.
    • Theo đuổi, đeo đuổi (một ý nghĩ, hình ảnh): Nghĩa bóng, chỉ việc một suy nghĩ, ký ức hoặc cảm xúc cứ lặp đi lặp lại trong tâm trí một cách ám ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La police pourchasse le fugitif depuis une semaine. (Cảnh sát đã truy nã tên tội phạm bỏ trốn từ một tuần nay.)
    • Il est obsédé et pourchasse sans cesse cette idée. (Anh ấy bị ám ảnh không ngừng đeo đuổi ý nghĩ đó.)
    • Les journalistes pourchassent la moindre information. (Các nhà báo săn lùng từng thông tin nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être pourchassé(e)": Bị truy nã, bị săn đuổi.

    • Le criminel est pourchassé dans tout le pays. (Tên tội phạm bị truy nã trên toàn quốc.)
  • "Se faire pourchasser": Tự khiến mình bị truy đuổi.

    • En divulguant ces secrets, il s'est fait pourchasser par des ennemis puissants. (Bằng cách tiết lộ những bí mật đó, hắn đã khiến mình bị những kẻ thù quyền lực truy đuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Poursuivre (v): Theo đuổi, truy đuổi (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho mục tiêu, công việc, học vấn).
  • Traquer (v): Săn lùng, rình rập (nhấn mạnh sự theo dõi, phục kích).
  • Harceler (v): Quấy rối, theo đuổi một cách phiền toái.
Từ đồng nghĩa
  • Poursuivre: truy đuổi, theo đuổi.
  • Traquer: săn lùng.
  • Rechercher: tìm kiếm, truy tìm (một cách tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Protéger: bảo vệ.
  • Laisser tranquille: để yên, không làm phiền.
  • Ignorer: phớt lờ, không để ý tới.
Cụm từ liên quan
  • Une poursuite (n.f): Cuộc truy đuổi, sự theo đuổi.

    • Une poursuite effrénée a eu lieu dans les rues. (Một cuộc truy đuổi điên cuồng đã diễn ra trên các con phố.)
  • Être en chasse: Đang săn đuổi, đang truy lùng.

    • Les détectives sont en chasse après le suspect. (Các thám tử đang truy lùng nghi phạm.)
ngoại động từ
  1. tầm nã, truy nã, theo đuổi
    • Pourchasser un criminel
      truy nã một tội phạm
    • Pourchasser une pensée
      đeo đuổi một ý nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pourchasser"