poursuiveur

Học thuật
Thân thiện
poursuiveur

Une femme marche rapidement pour échapper à un poursuiveur dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người theo đuổi, người đeo đuổi: Chỉ một người kiên trì theo đuổi một mục tiêu, một ý tưởng hoặc một người nào đó.
    • Người đeo đẳng: Chỉ một người không ngừng bám theo, quấy rầy hoặc làm phiền người khác một cách dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est un poursuiveur obstiné de la vérité. (Anh ấymột người theo đuổi sự thật một cách ngoan cố.)
    • La police a arrêté le poursuiveur qui harcelait la jeune femme. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ đeo đẳng đang quấy rối người phụ nữ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poursuiveur de femmes": Người đeo đẳng phụ nữ, người thường xuyên theo đuổi, quấy rối phụ nữ một cách không mong muốn.
    • Il a la réputation d'être un poursuiveur de femmes. (Hắn ta có tiếngmột kẻ đeo đẳng phụ nữ.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này được coi là từ hiếm ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "persécuteur" (kẻ bắt bớ, kẻ quấy rối) hoặc "harceleur" (kẻ quấy rối) thường được dùng phổ biến hơn với sắc thái tương tự.
  • Nghĩa của từ thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự theo đuổi một cách phiền toái, dai dẳng không được hoan nghênh.
Biến thể từ gần giống
  • Poursuivre (động từ): Theo đuổi, truy đuổi.
    • Poursuivre un rêve. (Theo đuổi một giấc mơ.)
  • Poursuite (danh từ giống cái): Sự theo đuổi, sự truy đuổi.
    • La poursuite du bonheur. (Sự theo đuổi hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Persécuteur (danh từ giống đực): Kẻ bắt bớ, kẻ quấy rối.
  • Harceleur (danh từ giống đực): Kẻ quấy rối.
  • Importun (danh từ giống đực): Kẻ làm phiền, kẻ quấy rầy.
poursuiveur

Une femme marche rapidement pour échapper à un poursuiveur dans la rue.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người theo đuổi, người đeo đuổi; người đeo đẳng
    • Poursuiveur de femmes
      người đeo đẳng phụ nữ

Từ gần giống