pourvoi

Học thuật
Thân thiện
pourvoi

Le juge examine le pourvoi déposé par l'avocat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự khiếu nại; sự chống án: Hành động phápcủa một bên trong vụ án kháng cáo lên một tòa án cấp cao hơn để yêu cầu xem xét lại hoặc hủy bỏ một bản án, quyết định của tòa án cấp dưới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le condamné a formé un pourvoi en cassation. (Bị cáo đã đệ đơn chống án lên Tòa Phá án.)
    • Le délai pour introduire un pourvoi est de deux mois. (Thời hạn để nộp đơn khiếu nạihai tháng.)
    • Son avocat a préparé le mémoire de pourvoi. (Luật sư của ông ấy đã soạn thảo bản tóm tắt cho đơn chống án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pourvoi en cassation": đơn kháng cáo lên Tòa Phá án (Tòa án tối cao về tư pháp của Pháp, xem xét tính hợp pháp của các phán quyết).

    • Le pourvoi en cassation vise à contester l'application de la loi. (Đơn kháng cáo lên Tòa Phá án nhằm tranh chấp việc áp dụng luật.)
  • "former un pourvoi" / "introduire un pourvoi": nộp đơn chống án/khiếu nại.

    • La défense a décidé de former un pourvoi. (Bên bào chữa đã quyết định nộp đơn chống án.)
  • "rejet d'un pourvoi": việc bác đơn chống án.

    • Le rejet de son pourvoi a confirmé le jugement initial. (Việc bác đơn chống án của ông ta đã xác nhận bản án sơ thẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pourvoir (động từ): cung cấp, trang bị; bổ nhiệm. (Đâyđộng từ gốc, nhưng nghĩa phápcủa danh từ "pourvoi" là chuyên biệt).
  • Appel (danh từ giống đực): kháng cáo (thường lên tòa phúc thẩm, khác với "pourvoi" thường lên tòa phá án).
  • Recours (danh từ giống đực): khiếu nại, biện pháp pháp lý (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm "pourvoi").
Từ đồng nghĩa
  • Recours (en cassation): biện pháp pháp lý (lên Tòa Phá án).
  • Appel (trong một số ngữ cảnh phápcụ thể): kháng cáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ pháp lý chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm trực tiếp theo dạng này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "pourvoi" ngoài các thuật ngữ pháp lý đã nêu.)

pourvoi

Le juge examine le pourvoi déposé par l'avocat.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) sự khiếu nại; sự chống án

Từ chứa "pourvoi"