pourvoyeur

Học thuật
Thân thiện
pourvoyeur

Le pourvoyeur passe des munitions au tireur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cung cấp, người chi cấp: Một cá nhân hoặc tổ chức nhiệm vụ cung cấp, cung ứng một thứ đó (thườnghàng hóa, dịch vụ hoặc nguồn lực) cho người khác.
    • (Quân sự) Quân tiếp đạn: Trong bối cảnh quân sự, chỉ người lính nhiệm vụ cung cấp đạn dược cho các vị trí chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce supermarché est le principal pourvoyeur de la région. (Siêu thị nàynhà cung cấp chính của khu vực.)
    • L'entreprise agit comme pourvoyeur de services techniques. (Công ty hoạt động như một nhà cung cấp dịch vụ kỹ thuật.)
    • Les pourvoyeurs ont ravitaillé les soldats en première ligne. (Những người lính tiếp đạn đã tiếp tế đạn dược cho binh línhtuyến đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pourvoyeur d'emplois": Người tạo ra việc làm, nhà cung cấp việc làm.

    • Cette usine est le principal pourvoyeur d'emplois de la ville. (Nhà máy nàynơi cung cấp việc làm chính của thành phố.)
  • "Pourvoyeur de fonds": Người cung cấp tài chính, nhà tài trợ.

    • L'organisation cherche un pourvoyeur de fonds pour son nouveau projet. (Tổ chức đang tìm kiếm một nhà tài trợ cho dự án mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pourvoyeuse (n.f): Dạng giống cái của "pourvoyeur".

    • Elle est la pourvoyeuse officielle de l'événement. ( ấynhà cung cấp chính thức cho sự kiện.)
  • Pourvoir (v): Cung cấp, trang bị.

    • La mairie doit pourvoir aux besoins des habitants. (Ủy ban thành phố phải đáp ứng nhu cầu của cư dân.)
  • Fournisseur (n.m): Nhà cung cấp (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong thương mại).

    • Nous changeons de fournisseur d'électricité. (Chúng tôi đang đổi nhà cung cấp điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Approvisionneur: Người tiếp tế, người cung ứng.
  • Ravitailleur: Người tiếp tế (đặc biệt trong quân sự).
  • Fournisseur: Nhà cung cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "pourvoyeur".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pourvoyeur".)

pourvoyeur

Le pourvoyeur passe des munitions au tireur.

danh từ
  1. người chi cấp, người cung ứng
  2. (quân sự) quân tiếp đạn

Từ gần giống