poussette
/pu:'set/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điệu nhảy pút: Một điệu nhảy trong đó các cặp đôi nắm tay nhau và xoay tròn hoặc di chuyển theo vòng tròn, thường thấy trong các điệu nhảy dân gian hoặc khiêu vũ cổ điển.
- Điệu nhảy vòng tay nắm tay: Một cách gọi khác của điệu nhảy này, nhấn mạnh vào hành động các vũ công nắm tay nhau tạo thành vòng tròn.
Nội động từ:
- Nhảy pút: Thực hiện điệu nhảy poussette, tức là xoay tròn hoặc di chuyển theo vòng tròn trong khi nắm tay với bạn nhảy.
- Nhảy vòng tay nắm tay: Hành động khiêu vũ theo cách các cặp đôi nắm tay nhau và quay vòng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The dance instructor taught them a lively poussette. (Giáo viên dạy khiêu vũ đã dạy họ một điệu nhảy pút sôi động.)
- The highlight of the folk dance was the poussette, where everyone joined hands. (Điểm nhấn của điệu múa dân gian là điệu nhảy vòng tay nắm tay, nơi mọi người cùng nắm tay nhau.)
Nội động từ:
- The couples began to poussette around the ballroom. (Các cặp đôi bắt đầu nhảy pút quanh phòng khiêu vũ.)
- They poussetted gracefully to the music. (Họ nhảy vòng tay nắm tay một cách duyên dáng theo nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform a poussette": thực hiện một điệu nhảy pút.
- The dancers will perform a traditional poussette. (Các vũ công sẽ biểu diễn một điệu nhảy pút truyền thống.)
"to lead into a poussette": dẫn vào một điệu nhảy pút (trong một chuỗi các bước nhảy).
- The waltz sequence led into a fast poussette. (Chuỗi bước nhảy van-xơ dẫn vào một điệu nhảy pút nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong khiêu vũ.
Từ đồng nghĩa
- Spin: Xoay tròn (một động tác tương tự nhưng không nhất thiết phải nắm tay trong khiêu vũ).
- Turn: Quay vòng (một bước xoay cơ bản trong khiêu vũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến nào với từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ
- điệu nhảy pút; điệu nhảy vòng tay nắm tay
nội động từ
- nhảy pút; nhảy vòng tay nắm tay