poussette

/pu:'set/
Học thuật
Thân thiện
poussette

Une mère pousse une poussette dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe đẩy (trẻ em): Một loại xe nhỏ, thường bánh, dùng để đẩy trẻ em khi đi dạo.
    • (Thân mật) Sự đi quá chậm: Dùng để chỉ việc một chiếc xe di chuyển rất chậm, đặc biệt khi qua khu vực đông người.
    • (Thể dục thể thao, thân mật) Sự đẩy giúp xe lên dốc: Hành động giúp đỡ ai đó đẩy xe (như xe đạp) lên một con dốc.
    • (Đánh bài, đánh cờ) Sự nhúi trộm tiền vào ô trúng: Hành động gian lận bằng cách lén lút đặt thêm tiền vào ô đã thắng cược.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté une nouvelle poussette pour mon bébé. (Tôi đã mua một chiếc xe đẩy mới cho con tôi.)
    • Dans cette rue commerçante, la circulation n'est qu'une longue poussette. (Trong con phố buôn bán này, giao thông chỉmột sự đi quá chậm dài dằng dặc.)
    • Merci pour la poussette au col de la montagne, sans toi je n'aurais jamais réussi ! (Cảm ơn sự đẩy giúp xe lên dốcđèo núi nhé, không anh thì tôi chẳng bao giờ làm được!)
    • Il a été surpris en train de faire une poussette pendant la partie de poker. (Hắn ta bị bắt quả tang đang thực hiện sự nhúi trộm tiền vào ô trúng trong ván bài poker.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en poussette": (thân mật) đang di chuyển rất chậm, ì ạch (về giao thông).
    • Aux heures de pointe, tout le boulevard est en poussette. (Vào giờ cao điểm, cả đại lộ đang di chuyển ì ạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Pousser (động từ): đẩy, thúc đẩy. Đâyđộng từ gốc của "poussette".
    • Il faut pousser la porte pour entrer. (Phải đẩy cửa để vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Voiture d'enfant: xe trẻ em (nghĩa chính: xe đẩy).
  • Ralentissement: sự chậm lại, ùn tắc (nghĩa "sự đi quá chậm").
  • Coup de pouce: sự giúp đỡ, đẩy nhẹ (nghĩa "sự đẩy giúp").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
poussette

Une mère pousse une poussette dans le parc.

danh từ giống cái
  1. xe đẩy (trẻ em)
  2. (thân mật) sự đi quá chậm (xe qua chỗ đông người)
  3. (thể dục thể thao, thân mật) sự đẩy giúp xe lên dốc
  4. (đánh bài) (đánh cờ) sự nhúi trộm tiền vào ô trúng

Từ chứa "poussette"