power grid

power grid

The power grid supplies electricity to the city.

Định nghĩa

Danh từ: Lưới điện (power grid) một hệ thống các đường dây cáp cao thế dùng để phân phối điện năng trên khắp một khu vực.

dụ sử dụng
  • (Lưới điện trong khu vực này rất cần được nâng cấp.)
  • (Một cơn bão lớn đã làm hỏng lưới điện, khiến hàng nghìn người mất điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "national power grid": lưới điện quốc gia, chỉ toàn bộ hệ thống điện của một quốc gia.
    • The government invested heavily in the national power grid to ensure stable supply. (Chính phủ đã đầu mạnh vào lưới điện quốc gia để đảm bảo cung cấp ổn định.)
  • "smart power grid": lưới điện thông minh, sử dụng công nghệ kỹ thuật số để quản lý phân phối điện hiệu quả hơn.
    • Smart power grids can automatically reroute power during outages. (Lưới điện thông minh có thể tự động chuyển hướng dòng điện khi mất điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Grid (n): lưới, mạng lưới (có thể dùng riêng lẻ để chỉ lưới điện).
    • The grid collapsed after the earthquake. (Lưới điện đã sụp đổ sau trận động đất.)
  • Power line (n): đường dây điện (thành phần cụ thể của lưới điện).
    • Birds often perch on power lines. (Chim thường đậu trên đường dây điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrical grid: lưới điện (cách nói tương tự, nhấn mạnh tính điện).
  • Power network: mạng lưới điện (từ đồng nghĩa rộng hơn, bao gồm cả trạm biến áp đường dây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "power grid", nhưng có thể kết hợp với động từ như "connect to" (kết nối vào) hoặc "disconnect from" (ngắt khỏi).
    • The village was finally connected to the power grid. (Ngôi làng cuối cùng đã được kết nối vào lưới điện.)
    • The factory was disconnected from the power grid due to unpaid bills. (Nhà máy đã bị ngắt khỏi lưới điện hóa đơn chưa thanh toán.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "power grid", nhưng cụm từ "off the grid" (ngoài lưới điện) thường được dùng để chỉ việc sống không phụ thuộc vào hệ thống điện công cộng.
    • They live off the grid, using solar panels for energy. (Họ sống ngoài lưới điện, sử dụng tấm pin mặt trời để lấy năng lượng.)