procaryote
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh vật nhân sơ: "Procaryote" dùng để chỉ một sinh vật đơn bào có tế bào không có nhân được bao bọc bởi màng. Vi khuẩn là ví dụ điển hình, ngoài ra còn có tảo lam (xanh lục), xạ khuẩn, và mycoplasma.
Ví dụ sử dụng
- (Vi khuẩn là loại sinh vật nhân sơ phổ biến nhất.)
- (Không giống như sinh vật nhân thực, một sinh vật nhân sơ thiếu các bào quan có màng bao bọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "procaryote" trong sinh học phân tử: Thường được dùng để phân biệt với "eucaryote" (sinh vật nhân thực) trong các nghiên cứu về cấu trúc tế bào và tiến hóa.
- The genetic material of a procaryote is found in a region called the nucleoid. (Vật liệu di truyền của một sinh vật nhân sơ nằm trong một vùng gọi là thể nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Procaryotic (tính từ): thuộc về sinh vật nhân sơ.
- Procaryotic cells are generally smaller than eucaryotic cells. (Tế bào nhân sơ thường nhỏ hơn tế bào nhân thực.)
- Procaryon (danh từ, ít dùng): dạng số ít thay thế cho procaryote.
Từ đồng nghĩa
- Prokaryote: cách viết khác phổ biến hơn (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
- Moneran: thuật ngữ cũ, dùng để chỉ sinh vật thuộc giới Monera (giới khởi sinh), bao gồm vi khuẩn và tảo lam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "procaryote" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "procaryote", vì đây là từ chuyên môn trong sinh học.