prakrit
Định nghĩa
Danh từ: - Tiếng Prakrit: "Prakrit" là một thuật ngữ chỉ một nhóm các ngôn ngữ Ấn Độ bản địa (vernacular) ở miền bắc và miền trung Ấn Độ, được phân biệt với tiếng Phạn (Sanskrit) cổ điển. Các ngôn ngữ này được ghi chép từ thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên đến thế kỷ thứ 4 sau Công nguyên. "Prakrit" cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ ngôn ngữ Ấn Độ hiện đại nào có nguồn gốc từ nhóm này.
Ví dụ sử dụng
- (Những bản khắc cổ được viết bằng tiếng Prakrit, không phải tiếng Phạn.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Prakrit để hiểu sự tiến hóa của các ngôn ngữ Ấn Độ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prakrit literature": văn học tiếng Prakrit, thường liên quan đến các văn bản Phật giáo và Jain.
- The Jain scriptures were primarily composed in Prakrit literature. (Các kinh điển Jain chủ yếu được sáng tác bằng văn học tiếng Prakrit.)
"Prakrit dialects": các phương ngữ của tiếng Prakrit, như Magadhi, Sauraseni, và Maharashtri.
- Each Prakrit dialect had its own distinct grammatical features. (Mỗi phương ngữ Prakrit có những đặc điểm ngữ pháp riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Prakritic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tiếng Prakrit.
- The Prakritic influence is evident in many modern Indian languages. (Ảnh hưởng của tiếng Prakrit rõ ràng trong nhiều ngôn ngữ Ấn Độ hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Vernacular Indic languages: các ngôn ngữ Ấn Độ bản địa (thường dùng để mô tả cùng nhóm ngôn ngữ).
- The vernacular Indic languages like Prakrit were spoken by the common people. (Các ngôn ngữ Ấn Độ bản địa như Prakrit được người dân thường sử dụng.)
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) phổ biến cho từ này, vì đây là danh từ chuyên ngành ngôn ngữ học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "prakrit" vì đây là thuật ngữ học thuật.