power module

power module

The technician installs a new power module into the server rack.

Định nghĩa

Danh từ: - -đun nguồn: "power module" một bộ phận hoặc khối chức năng được thiết kế để cung cấp năng lượng điện cho các -đun hoặc thiết bị khác trong một hệ thống. thường bao gồm các thành phần như bộ chuyển đổi điện áp, bộ chỉnh lưu, mạch bảo vệ, đảm bảo nguồn điện ổn định phù hợp cho các bộ phận khác hoạt động.

dụ sử dụng
  • (-đun nguồn bị hỏng, khiến toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động.)
  • (Thiết bị này cần một -đun nguồn riêng để hoạt động.)
  • (Các kỹ sư đang kiểm tra -đun nguồn mới để đánh giá hiệu suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to integrate a power module": tích hợp một -đun nguồn vào một hệ thống lớn hơn.
    • The design team plans to integrate a compact power module into the motherboard. (Nhóm thiết kế dự định tích hợp một -đun nguồn nhỏ gọn vào bo mạch chủ.)
  • "power module efficiency": hiệu suất của -đun nguồn, thường được đo bằng tỷ lệ năng lượng đầu ra so với đầu vào.
    • High power module efficiency reduces energy waste and heat generation. (Hiệu suất -đun nguồn cao giúp giảm lãng phí năng lượng sinh nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • -đun cấp nguồn (power supply module): một thuật ngữ đồng nghĩa, thường được dùng trong kỹ thuật điện tử.
  • Bộ nguồn -đun (modular power supply): một thiết bị cung cấp năng lượng có thể thay thế hoặc mở rộng từng phần.
Từ đồng nghĩa
  • -đun cung cấp điện (power supply unit): một khối chức năng tương tự, thường dùng trong máy tính hoặc thiết bị điện tử.
  • Khối nguồn (power block): một thuật ngữ ít phổ biến hơn, chỉ một đơn vị nguồn nhỏ gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "power module", nhưng có thể sử dụng: - "to power up": khởi động hoặc cấp nguồn. - Make sure to power up the system before inserting the power module. (Hãy đảm bảo khởi động hệ thống trước khi lắp -đun nguồn.) - "to plug in": kết nối với nguồn điện. - The power module must be plugged in securely to avoid interruptions. (-đun nguồn phải được cắm chặt để tránh gián đoạn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "power module", nhưng có thể tham khảo: - "The power behind the throne": người ảnh hưởng ngầm (không liên quan trực tiếp nhưng dùng từ "power" để minh họa). - In this project, the power module is the power behind the system's performance. (Trong dự án này, -đun nguồn yếu tố quyết định hiệu suất của hệ thống.)

Từ gần giống