power series
Định nghĩa
Danh từ: Chuỗi lũy thừa là tổng của các số hạng chứa các lũy thừa nguyên dương liên tiếp của một biến số, có dạng tổng quát: ( \sum{n=0}^{\infty} an x^n = a0 + a1x + a2x^2 + a3x^3 + \dots )
Ví dụ sử dụng
- (Một chuỗi lũy thừa có thể biểu diễn nhiều hàm số, chẳng hạn như hàm mũ.)
- (Các nhà toán học sử dụng chuỗi lũy thừa để giải phương trình vi phân.)
- (Bán kính hội tụ xác định nơi một chuỗi lũy thừa hội tụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to expand a function into a power series": khai triển một hàm số thành chuỗi lũy thừa.
- We often expand the sine function into a power series for approximation. (Chúng ta thường khai triển hàm sin thành chuỗi lũy thừa để xấp xỉ.)
- "term-by-term differentiation of a power series": vi phân từng số hạng của một chuỗi lũy thừa.
- Term-by-term differentiation is valid within the interval of convergence. (Vi phân từng số hạng có hiệu lực trong khoảng hội tụ.)
- "formal power series": chuỗi lũy thừa hình thức (không xét tính hội tụ).
- In combinatorics, formal power series are used as generating functions. (Trong tổ hợp, chuỗi lũy thừa hình thức được dùng làm hàm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Power series expansion (cụm danh từ): khai triển chuỗi lũy thừa.
- The power series expansion of ( e^x ) is ( 1 + x + \frac{x^2}{2!} + \frac{x^3}{3!} + \dots ) (Khai triển chuỗi lũy thừa của ( e^x ) là...)
- Power series representation (cụm danh từ): biểu diễn bằng chuỗi lũy thừa.
- Every analytic function has a power series representation. (Mọi hàm giải tích đều có biểu diễn bằng chuỗi lũy thừa.)
Từ đồng nghĩa
- Series expansion: khai triển chuỗi (nói chung).
- Taylor series: chuỗi Taylor (một dạng cụ thể của chuỗi lũy thừa).
- Maclaurin series: chuỗi Maclaurin (trường hợp đặc biệt của chuỗi Taylor tại điểm 0).
Thành ngữ liên quan
- "power series in disguise": chuỗi lũy thừa dưới dạng ẩn.
- The geometric series is a simple power series in disguise. (Chuỗi hình học là một chuỗi lũy thừa đơn giản dưới dạng ẩn.)
- "to sum a power series": tính tổng một chuỗi lũy thừa.
- It is often easier to sum a power series than to evaluate it term by term. (Thường dễ tính tổng một chuỗi lũy thừa hơn là đánh giá từng số hạng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống