powerlessness
A small child looks up at a towering, unclimbable slide with a feeling of powerlessness.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bất lực, tình trạng không có sức mạnh: "powerlessness" chỉ trạng thái thiếu khả năng, quyền lực hoặc sức mạnh để tác động đến một tình huống, kiểm soát sự việc hoặc thay đổi kết quả. Đây là cảm giác yếu đuối, không thể tự vệ hoặc không có ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The feeling of powerlessness overwhelmed her when she couldn't help her friend. (Cảm giác bất lực tràn ngập cô ấy khi cô không thể giúp bạn mình.)
- Many people experience powerlessness in the face of large bureaucratic systems. (Nhiều người trải qua sự bất lực khi đối mặt với các hệ thống hành chính lớn.)
- His powerlessness in the meeting was obvious as no one listened to his suggestions. (Sự bất lực của anh ấy trong cuộc họp là rõ ràng khi không ai lắng nghe đề xuất của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a sense of powerlessness": cảm giác bất lực, thường dùng trong bối cảnh tâm lý hoặc xã hội.
- The protesters felt a deep sense of powerlessness against the government's decisions. (Những người biểu tình cảm thấy một cảm giác bất lực sâu sắc trước các quyết định của chính phủ.)
"to be reduced to powerlessness": bị đẩy vào tình trạng bất lực.
- The illness reduced him to a state of total powerlessness. (Căn bệnh đã đẩy anh ấy vào trạng thái bất lực hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Powerless (tính từ): bất lực, không có quyền lực.
- The villagers were powerless against the flood. (Dân làng bất lực trước trận lũ.)
Powerlessly (trạng từ): một cách bất lực.
- She watched powerlessly as the car crashed. (Cô ấy bất lực nhìn chiếc xe đâm.)
Từ đồng nghĩa
- Helplessness: sự bất lực, không thể tự giúp mình.
- Weakness: sự yếu đuối, thiếu sức mạnh.
- Impotence: sự bất lực, không có khả năng hành động (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc y học).
Các cụm từ liên quan
- Powerlessness over something: sự bất lực trước điều gì đó.
- He felt a deep powerlessness over the outcome of the election. (Anh ấy cảm thấy bất lực sâu sắc trước kết quả bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
- To have one's hands tied: bị trói tay, không thể hành động (mang ý nghĩa tương tự như bất lực).
- I wanted to help, but my hands were tied by company policy. (Tôi muốn giúp, nhưng tay tôi bị trói bởi chính sách công ty.)