préalable

tính từ
  1. trước, tiên quyết
    • Consentement préalale
      sự thỏa thuận trước
danh từ giống đực
  1. điều kiện tiên quyết
    • Sans préalable
      không điều kiện tiên quyết
    • au préalable
      trước đã; trước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "préalable"

préalable
Une discussion préalable est nécessaire avant de signer le contrat.