préavis

Học thuật
Thân thiện
préavis

Un employeur remet un préavis écrit à son employé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lời báo trước: Thông báo chính thức được đưa ra trước một sự kiện hoặc quyết định quan trọng, thường trong bối cảnh pháphoặc công việc, để người nhận thông báo thời gian chuẩn bị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le locataire doit donner un préavis de trois mois avant de quitter l'appartement. (Người thuê nhà phải đưa ra lời báo trước ba tháng trước khi rời khỏi căn hộ.)
    • Selon son contrat, le préavis en cas de démission est d'un mois. (Theo hợp đồng của anh ấy, lời báo trước trong trường hợp xin thôi việcmột tháng.)
    • L'entreprise a respecté le préavis légal avant la fermeture du site. (Công ty đã tuân thủ lời báo trước theo luật định trước khi đóng cửa địa điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "donner un préavis": đưa ra lời báo trước.

    • Il est obligé de donner un préavis écrit à son employeur. (Anh ấy buộc phải đưa ra lời báo trước bằng văn bản cho chủ lao động của mình.)
  • "respecter le préavis": tuân thủ/tôn trọng thời hạn báo trước.

    • Le salarié doit respecter le préavis même s'il a trouvé un autre emploi. (Người lao động phải tuân thủ thời hạn báo trước ngay cả khi đã tìm được việc làm khác.)
  • "durée du préavis": thời hạn báo trước.

    • La durée du préavis est indiquée dans la convention collective. (Thời hạn báo trước được ghi trong thỏa ước lao động tập thể.)
Biến thể từ liên quan
  • Préaviser (động từ - ít dùng): báo trước.
  • Avis (danh từ giống đực): thông báo, ý kiến. (Lưu ý: "préavis" là một thông báo được đưa ra , trong khi "avis" có nghĩa rộng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Délai de notification: thời hạn thông báo.
  • Délai-congé: thời hạn báo trước (thường dùng trong luật lao động/thuê nhà).
Cụm từ cố định
  • Préavis de licenciement: lời báo trước cho nghỉ việc (từ phía người sử dụng lao động).

    • Il a reçu son préavis de licenciement par courrier recommandé. (Anh ấy đã nhận được lời báo trước cho nghỉ việc của mình qua thư bảo đảm.)
  • Préavis de démission: lời báo trước xin thôi việc (từ phía người lao động).

    • Elle a remis son préavis de démission hier. ( ấy đã nộp lời báo trước xin thôi việc hôm qua.)
  • Préavis de congé (trong thuê nhà): lời báo trước khi chấm dứt hợp đồng thuê.

    • Le bail exige un préavis de congé de deux mois. (Hợp đồng thuê nhà yêu cầu một lời báo trước khi chấm dứt hợp đồng hai tháng.)
préavis

Un employeur remet un préavis écrit à son employé.

danh từ giống đực
  1. lời báo trước
    • Préavis de licenciement
      lời báo trước cho nghỉ việc

Từ gần giống

Từ chứa "préavis"